Chèn ép

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấn át, kìm hãm không cho phát triển.
Ví dụ: Không ai có quyền chèn ép người khác vì họ yếu thế hơn.
Nghĩa: Lấn át, kìm hãm không cho phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn to tiếng không được chèn ép ý kiến của bạn nhỏ hơn.
  • Đội mạnh không nên chèn ép đội mới học chơi.
  • Anh chị lớn không được chèn ép em khi chia đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhóm thảo luận, bạn lớp trưởng không nên chèn ép ý kiến khác chỉ vì mình nói to hơn.
  • Trên sân bóng, vài bạn cố chèn ép người mới, khiến cậu ấy chẳng dám giữ bóng.
  • Ở câu lạc bộ, quy định phải rõ để không ai chèn ép người ít kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Không ai có quyền chèn ép người khác vì họ yếu thế hơn.
  • Trong môi trường công sở, sự im lặng kéo dài đôi khi cũng là cách chèn ép tinh vi.
  • Anh từ chối ký vào bản hợp đồng được soạn để chèn ép đối tác nhỏ.
  • Muốn thay đổi, trước tiên phải gọi đúng tên những cơ chế đang chèn ép cơ hội của người lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấn át, kìm hãm không cho phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chèn ép Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để kìm hãm, gây khó khăn cho sự phát triển của người khác hoặc một sự việc. Ví dụ: Không ai có quyền chèn ép người khác vì họ yếu thế hơn.
áp bức Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, chỉ sự dùng quyền lực để đè nén, gây đau khổ. Ví dụ: Chính quyền cũ đã áp bức người dân trong nhiều thập kỷ.
đàn áp Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, chỉ việc dùng vũ lực hoặc quyền lực để dập tắt sự phản kháng, phong trào. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã đàn áp cuộc biểu tình một cách dã man.
ức hiếp Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, chỉ việc dùng sức mạnh hoặc quyền thế để bắt nạt, làm hại người yếu thế. Ví dụ: Anh ta thường xuyên ức hiếp những người nhỏ tuổi hơn.
khuyến khích Trung tính đến tích cực, chỉ việc động viên, tạo điều kiện thuận lợi để ai đó/cái gì đó phát triển, tiến bộ. Ví dụ: Nhà trường luôn khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống bị áp bức hoặc không được tự do phát triển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống bất công hoặc áp lực trong xã hội, công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác căng thẳng, áp lực trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, áp lực hoặc bất công.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí để nhấn mạnh sự bất mãn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức hoặc kìm hãm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị áp bức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "kiềm chế".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chèn ép người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật), phó từ (rất, đang), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hơi, quá).