Áp bức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đè nén và tước hết mọi quyền tự do.
Ví dụ:
Chính quyền độc tài thường dùng bạo lực để áp bức người dân, tước đoạt quyền cơ bản của họ.
Nghĩa: Đè nén và tước hết mọi quyền tự do.
1
Học sinh tiểu học
- Người xấu đã áp bức dân làng, không cho họ làm điều mình muốn.
- Chúng ta không được áp bức bạn bè, phải luôn yêu thương nhau.
- Các bạn nhỏ cùng nhau chống lại kẻ áp bức để giành lại tự do.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử dân tộc ta ghi lại nhiều cuộc đấu tranh anh dũng chống lại sự áp bức của ngoại xâm.
- Sự áp bức về tư tưởng có thể kìm hãm sự sáng tạo và phát triển của một thế hệ.
- Thế hệ trẻ luôn khao khát tự do và không chấp nhận bất kỳ hình thức áp bức nào.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền độc tài thường dùng bạo lực để áp bức người dân, tước đoạt quyền cơ bản của họ.
- Sự áp bức không chỉ đến từ quyền lực bên ngoài mà đôi khi còn ẩn sâu trong những định kiến xã hội dai dẳng.
- Một xã hội văn minh không thể tồn tại nếu còn bất kỳ hình thức áp bức nào đối với con người, dù là thể chất hay tinh thần.
- Tiếng nói của những người bị áp bức, dù nhỏ bé, vẫn luôn là ngọn lửa âm ỉ chờ ngày bùng cháy mãnh liệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đè nén và tước hết mọi quyền tự do.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áp bức | Mạnh, tiêu cực, trang trọng, thường dùng để chỉ sự chèn ép, tước đoạt quyền tự do một cách bất công, có hệ thống. Ví dụ: Chính quyền độc tài thường dùng bạo lực để áp bức người dân, tước đoạt quyền cơ bản của họ. |
| đàn áp | Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, xã hội. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp dã man các cuộc biểu tình. |
| giải phóng | Mạnh, tích cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, giành độc lập, tự do. Ví dụ: Quân đội đã giải phóng thành phố khỏi sự chiếm đóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đàn áp" hoặc "bóc lột".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, chính trị hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự bất công và đau khổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học, nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, bất công và đau khổ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng bị tước đoạt quyền tự do một cách nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến quyền tự do.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị áp bức như "người dân", "công nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đàn áp" nhưng "áp bức" nhấn mạnh hơn vào sự tước đoạt quyền tự do.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị áp bức", "đang áp bức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "người dân", "cộng đồng".
