Ngăn cản

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ lại, không cho tiếp tục hoạt động, phát triển (nói khái quát)
Ví dụ: Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách để ngăn cản lạm phát tăng cao.
Nghĩa: Giữ lại, không cho tiếp tục hoạt động, phát triển (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ngăn cản em bé nghịch dao rất nguy hiểm.
  • Hàng rào cao ngăn cản chó chạy ra đường lớn.
  • Bạn Lan ngăn cản bạn Minh đánh nhau trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áp lực từ bạn bè đôi khi ngăn cản chúng ta thể hiện cá tính riêng.
  • Thầy giáo đã ngăn cản học sinh gian lận trong giờ kiểm tra nghiêm túc.
  • Những lời nói tiêu cực có thể ngăn cản một người phát triển bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách để ngăn cản lạm phát tăng cao.
  • Đôi khi, chính nỗi sợ hãi bên trong lại là thứ ngăn cản chúng ta vươn tới thành công thực sự.
  • Những định kiến xã hội cũ kỹ có thể ngăn cản phụ nữ phát huy hết tiềm năng của mình.
  • Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không để bất cứ điều gì ngăn cản mình thực hiện ước mơ lớn lao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ lại, không cho tiếp tục hoạt động, phát triển (nói khái quát)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cho phép để thả
Từ Cách sử dụng
ngăn cản Diễn tả hành động làm cho một sự việc, quá trình không thể diễn ra hoặc tiếp tục, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách để ngăn cản lạm phát tăng cao.
cản trở Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc gây khó khăn, làm chậm trễ. Ví dụ: Thời tiết xấu cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.
ngăn chặn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phòng ngừa, làm dừng hẳn một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn. Ví dụ: Cảnh sát đã ngăn chặn kịp thời vụ ẩu đả.
chặn Trung tính, mạnh mẽ, thường chỉ hành động trực tiếp làm dừng lại hoặc không cho đi qua. Ví dụ: Người dân chặn xe tải chở rác thải trái phép.
kìm hãm Trung tính, thường dùng để hạn chế sự phát triển, tốc độ hoặc một xu hướng nào đó. Ví dụ: Chính phủ nỗ lực kìm hãm lạm phát.
cho phép Trung tính, trang trọng, chỉ sự đồng ý, cấp quyền để làm gì đó. Ví dụ: Nhà trường cho phép học sinh sử dụng thư viện sau giờ học.
để Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc không can thiệp, không giữ lại, cho phép tự do. Ví dụ: Anh ấy để con tự do lựa chọn sở thích của mình.
thả Trung tính, thường dùng cho việc giải phóng, không giữ lại một vật, người hoặc cho phép một quá trình tiếp tục. Ví dụ: Sau khi kiểm tra, hải quan đã thả hàng hóa đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động cản trở ai đó làm việc gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc hành động nhằm ngăn chặn một sự việc không mong muốn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc xung đột trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các biện pháp an toàn hoặc quy trình kiểm soát.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự cản trở hoặc hạn chế.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cản trở một cách rõ ràng và trực tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khuyến khích hoặc hỗ trợ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cản trở" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cản trở", nhưng "ngăn cản" thường mang tính chủ động hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khuyến khích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngăn cản ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "ngăn cản hành động", "ngăn cản anh ấy".