Chinh phục

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh chiếm và bắt phải khuất phục.
Ví dụ: Quân đội chinh phục thành phố và buộc đối phương đầu hàng.
2.
động từ
Nắm được quy luật của tự nhiên và lợi dụng được theo yêu cầu của mình.
Ví dụ: Con người chinh phục thiên nhiên bằng tri thức và kỷ luật.
3.
động từ
Thu hút về mình, làm cho bị hấp dẫn mà hướng về mình.
Ví dụ: Sự chân thành chinh phục người đối diện.
Nghĩa 1: Đánh chiếm và bắt phải khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội quân tiến vào thành để chinh phục vùng đất.
  • Vị tướng bày trận và chinh phục đồn địch.
  • Sau nhiều ngày vây hãm, họ đã chinh phục thành trì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đạo quân vượt núi, chinh phục miền biên viễn kiên cố.
  • Nhà chỉ huy đưa ra kế sách táo bạo để chinh phục thủ phủ đối phương.
  • Sau trận quyết chiến, đội quân chinh phục được cả vùng đồng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội chinh phục thành phố và buộc đối phương đầu hàng.
  • Tiếng trống trận vang dội, người lính trẻ hiểu mình đang đi chinh phục chứ không chỉ phòng thủ.
  • Khi cờ chiến thắng cắm trên cổng thành, họ biết chiến dịch chinh phục đã khép lại.
  • Những trang sử ghi chép lạnh lùng: đạo quân ấy đến để chinh phục, không phải để thương lượng.
Nghĩa 2: Nắm được quy luật của tự nhiên và lợi dụng được theo yêu cầu của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con người chinh phục dòng sông bằng cách xây cây cầu vững chắc.
  • Các cô chú đặt tuabin gió để chinh phục gió thành điện.
  • Nhà khoa học chế tạo máy để chinh phục biển sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ những phép tính chính xác, kỹ sư chinh phục dòng nước, biến lũ dữ thành năng lượng.
  • Nhờ bản đồ bầu trời, các nhà thiên văn dần chinh phục những bí ẩn của vũ trụ gần.
  • Công nghệ vật liệu giúp chúng ta chinh phục cái nóng, giữ nhà mát hơn giữa mùa hè.
3
Người trưởng thành
  • Con người chinh phục thiên nhiên bằng tri thức và kỷ luật.
  • Những con đập lớn cho thấy ta có thể chinh phục dòng chảy mà không hủy hoại nó, nếu biết tự giới hạn.
  • Bằng dữ liệu và quan sát bền bỉ, nhà khoa học chinh phục quy luật ẩn dưới những hiện tượng hỗn độn.
  • Chinh phục thiên nhiên không chỉ là chế ngự, mà còn là học cách sống hài hòa với nhịp điệu của nó.
Nghĩa 3: Thu hút về mình, làm cho bị hấp dẫn mà hướng về mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nụ cười thân thiện của cô giáo chinh phục cả lớp.
  • Chiếc bánh thơm đã chinh phục cậu bé ngay lần đầu nếm thử.
  • Bài hát vui tai chinh phục mọi bạn nhỏ trong trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một cuốn truyện viết khéo có thể chinh phục cả những bạn ít đọc.
  • Phong thái tự tin của bạn ấy chinh phục ban giám khảo ngay từ phần chào hỏi.
  • Bức ảnh ngập nắng đã chinh phục hàng loạt lượt thích trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Sự chân thành chinh phục người đối diện.
  • Không phải chiêu trò, chính sự lắng nghe kiên nhẫn đã chinh phục khách hàng khó tính.
  • Một câu văn đúng nhịp, đúng chỗ, có thể chinh phục trái tim người đọc mệt mỏi.
  • Có những ánh nhìn không vồ vập, nhưng đủ ấm để chinh phục những đề phòng lâu năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc thu hút hoặc làm cho ai đó cảm thấy bị hấp dẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc đạt được thành tựu hoặc kiểm soát một vấn đề phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chiến thắng hoặc quyến rũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc kiểm soát hoặc khai thác tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, mạnh mẽ và thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường mang tính trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công trong việc đạt được mục tiêu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi không có ý nghĩa về sự nỗ lực.
  • Có thể thay thế bằng từ "thu phục" khi nói về việc làm cho ai đó đồng ý hoặc theo mình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu phục" trong ngữ cảnh giao tiếp cá nhân.
  • Khác biệt với "chiếm lĩnh" ở chỗ "chinh phục" thường bao hàm cả quá trình nỗ lực và thành công.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chinh phục đỉnh núi", "chinh phục trái tim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đỉnh núi, trái tim), trạng từ (hoàn toàn, dễ dàng), và bổ ngữ (bằng cách nào đó).