Bại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường đi đôi với thành). (Công việc) không đạt được kết quả dự định; trái với thành.
Ví dụ:
Kế hoạch mở quầy cà phê vỉa hè bại vì không xin được phép.
2.
động từ
Để cho đối phương giành được phần hơn trong cuộc đọ sức giữa hai bên; trái với thắng.
Ví dụ:
Câu lạc bộ bại trên sân khách dù kiểm soát thế trận.
3.
tính từ
Ở trạng thái bị giảm hoặc mất khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
Ví dụ:
Bác ấy bị bại liệt sau cơn đột quỵ.
4.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Suy yếu đến mức gần như kiệt (thường nói về sức lực).
Ví dụ:
Tăng ca liền mấy hôm, tôi bại người, chỉ muốn ngủ.
Nghĩa 1: (thường đi đôi với thành). (Công việc) không đạt được kết quả dự định; trái với thành.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch làm diều của nhóm em bị bại vì trời mưa to.
- Bạn Lan nộp hồ sơ muộn nên dự định tham gia câu lạc bộ bị bại.
- Chúng em thử trồng đậu ngoài sân nhưng đất khô, việc trồng bị bại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công trình mô hình núi lửa của lớp suýt xong mà vẫn bại vì thiếu dụng cụ an toàn.
- Chiến thuật ôn gấp qua đêm thường bại trước bài kiểm tra dài và khó.
- Lời hứa dậy sớm rèn thói quen nhiều khi bại trước chiếc chăn ấm.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch mở quầy cà phê vỉa hè bại vì không xin được phép.
- Không ít dự án bại ngay từ bàn giấy, vì người ta sợ trách nhiệm hơn sợ lỗi.
- Trong đời làm nghề, tôi học cách chấp nhận bại để sửa lại đường đi.
- Có khi ta cần một lần bại to, để biết mình không thể ôm mọi thứ.
Nghĩa 2: Để cho đối phương giành được phần hơn trong cuộc đọ sức giữa hai bên; trái với thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng lớp em bại trước đội bạn ở trận chung kết.
- Bạn Nam đấu cờ và bại sau mười nước đi.
- Trong trò kéo co, nhóm em bại vì trượt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến thuật phòng ngự quá sâu khiến đội trường bại phút cuối.
- Bạn ấy tính sai nước chốt nên bại ván cờ một cách đáng tiếc.
- Dù bại tỉ số, tinh thần cổ vũ của lớp vẫn rực lửa.
3
Người trưởng thành
- Câu lạc bộ bại trên sân khách dù kiểm soát thế trận.
- Khi tâm lý rối, võ sĩ dễ bại ngay những đòn quen thuộc.
- Thua một trận không đáng sợ, bại ý chí mới đáng lo.
- Có người thắng cuộc chơi, ta bại, nhưng vẫn giữ phẩm giá.
Nghĩa 3: Ở trạng thái bị giảm hoặc mất khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo bị ngã, chân sau như bại nên đi khập khiễng.
- Ông cụ bị bại tay phải nên viết rất khó.
- Con bướm mắc mưa, cánh bại, không bay nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tai nạn, anh ấy bại nửa người và cần tập vật lý trị liệu.
- Bị chèn ép dây thần kinh có thể gây bại bàn tay tạm thời.
- Con rắn bị thương, phần đuôi bại nên bò rất chậm.
3
Người trưởng thành
- Bác ấy bị bại liệt sau cơn đột quỵ.
- Tổn thương tủy sống có thể khiến chi dưới bại kéo dài.
- Chấn thương nhỏ bỏ qua lâu ngày cũng có thể dẫn tới bại cơ khu trú.
- Nỗi sợ giữ chân, tinh thần như bại trước khi thân thể kịp chuyển động.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Suy yếu đến mức gần như kiệt (thường nói về sức lực).
1
Học sinh tiểu học
- Chạy lâu, em mệt bại, phải ngồi nghỉ dưới gốc cây.
- Bơi quá sức, tay em rã rời, như bại cả người.
- Leo hết dốc, chân bạn bại, đứng thở hổn hển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ đá bóng nắng gắt, cả nhóm bại sức, nằm la liệt trên ghế đá.
- Thức ôn liên tục khiến đầu óc bại, đọc mà không vào chữ nào.
- Đạp xe đường dài, bắp chân bại, mỗi vòng quay nặng trĩu.
3
Người trưởng thành
- Tăng ca liền mấy hôm, tôi bại người, chỉ muốn ngủ.
- Lúc dừng lại ở bậc thềm, tôi thấy mình bại sức, hơi thở nóng rát.
- Có những ngày quay cuồng đến bại cả lòng kiên nhẫn.
- Khi ý chí bại mòn, cơ thể cũng rệu rã theo sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường đi đôi với thành). (Công việc) không đạt được kết quả dự định; trái với thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh công việc, kế hoạch, mục tiêu. Ví dụ: Kế hoạch mở quầy cà phê vỉa hè bại vì không xin được phép. |
| thất bại | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh công việc, kế hoạch, mục tiêu. Ví dụ: Kế hoạch đã thất bại hoàn toàn. |
| thành công | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh công việc, mục tiêu. Ví dụ: Dự án đã thành công rực rỡ. |
| thành | Trung tính, thường dùng trong các cụm từ cố định như "thành bại". Ví dụ: Thành bại tại nhân. |
Nghĩa 2: Để cho đối phương giành được phần hơn trong cuộc đọ sức giữa hai bên; trái với thắng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thi đấu, chiến tranh, tranh giành. Ví dụ: Câu lạc bộ bại trên sân khách dù kiểm soát thế trận. |
| thua | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết đều dùng, phổ biến trong thi đấu, tranh luận. Ví dụ: Đội bóng của chúng tôi đã thua trận chung kết. |
| thất trận | Trang trọng, văn chương, dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, quân sự. Ví dụ: Quân đội đã thất trận nặng nề. |
| thắng | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết đều dùng, phổ biến trong thi đấu, tranh luận. Ví dụ: Chúng tôi đã thắng cuộc thi một cách thuyết phục. |
| đắc thắng | Trang trọng, biểu cảm, nhấn mạnh niềm vui chiến thắng. Ví dụ: Anh ấy nở nụ cười đắc thắng sau khi vượt qua thử thách. |
Nghĩa 3: Ở trạng thái bị giảm hoặc mất khả năng cử động, do tổn thương thần kinh hoặc cơ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại | Y học, trang trọng, mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Ví dụ: Bác ấy bị bại liệt sau cơn đột quỵ. |
| liệt | Trung tính, y học, mô tả tình trạng mất khả năng vận động. Ví dụ: Anh ấy bị liệt nửa người sau tai nạn. |
| tê liệt | Trung tính, y học hoặc ẩn dụ, mô tả trạng thái không thể hoạt động. Ví dụ: Hệ thống giao thông bị tê liệt do bão tuyết. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Suy yếu đến mức gần như kiệt (thường nói về sức lực).
Từ đồng nghĩa:
kiệt sức suy kiệt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại | Văn chương, biểu cảm, thường dùng để nhấn mạnh sự suy kiệt về sức lực. Ví dụ: Tăng ca liền mấy hôm, tôi bại người, chỉ muốn ngủ. |
| kiệt sức | Trung tính, mô tả trạng thái mất hết sức lực. Ví dụ: Anh ấy đã kiệt sức sau một ngày làm việc dài. |
| suy kiệt | Trang trọng, y học hoặc văn chương, mô tả sự suy giảm nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cơ thể anh ấy suy kiệt vì bệnh tật kéo dài. |
| cường tráng | Trang trọng, văn chương, mô tả thể chất mạnh mẽ, vạm vỡ. Ví dụ: Chàng trai cường tráng vác bao gạo nặng một cách dễ dàng. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, mô tả trạng thái có sức khỏe tốt. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được cơ thể khỏe mạnh nhờ tập luyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thất bại trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả kết quả không đạt được như mong đợi trong các báo cáo, phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự thất bại hoặc suy yếu của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng hoặc suy yếu.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Khẩu ngữ thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thành công hoặc suy yếu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với từ "thành" để tạo thành cặp đối lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thất bại" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thua" ở chỗ "bại" có thể chỉ sự suy yếu, không chỉ là kết quả của một cuộc thi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Bại" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Bại" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) "Bại" thường đứng sau chủ ngữ trong câu và có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "đã bại", "bại trận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Bại" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện hoặc tình trạng như "trận", "cuộc" và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".
