Thất trận

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Thua trận.
Ví dụ: Đội khách thất trận sau một hiệp hai đầy sức ép.
Nghĩa: (cũ; id.). Thua trận.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội của em đá bóng và thất trận trước bạn lớp bên.
  • Quân cờ của bé bị ăn hết nên bé đành thất trận trong ván cờ.
  • Bạn cừu non chạy đua với bạn thỏ và thất trận, nhưng vẫn vui vẻ bắt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thuật nóng vội khiến câu lạc bộ thất trận ngay trên sân nhà.
  • Đội tuyển chủ quan, phòng ngự lỏng lẻo nên thất trận vào phút cuối.
  • Không chịu thay đổi lối chơi, họ liên tiếp thất trận trong giải giao hữu.
3
Người trưởng thành
  • Đội khách thất trận sau một hiệp hai đầy sức ép.
  • Ôm tham vọng quá lớn mà thiếu chuẩn bị, anh ta liên tục thất trận trong thương thuyết.
  • Đôi khi biết rút lui sớm còn hơn cố chấp để rồi thất trận trong một cuộc đấu vô nghĩa.
  • Sau mỗi lần thất trận, người chỉ huy mới học cách lắng nghe đồng đội và chỉnh đốn đội hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc miêu tả các sự kiện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử quân sự hoặc nghiên cứu chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại trong bối cảnh quân sự, mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu quân sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "thua trận".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ cổ điển khác trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thất trận", "bị thất trận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc các từ chỉ trạng thái (bị, được).