Phế
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Bỏ, không dùng đến nữa.
Ví dụ:
Công ty quyết định phế lô máy móc đã vượt tuổi sử dụng.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Bỏ, không dùng đến nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút này hỏng rồi, cô bảo phế đi.
- Cái ghế gãy chân, bố quyết định phế để không ai ngã.
- Bạn Nam phế chiếc ô cũ vì đã rách tả tơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự đề nghị phế những hồ sơ đã lỗi thời để dọn chỗ cho tài liệu mới.
- Huấn luyện viên phải phế chiến thuật cũ khi đội bạn bắt bài.
- Nhà trường phế các bảng thông báo mờ chữ để thay bằng bảng mới.
3
Người trưởng thành
- Công ty quyết định phế lô máy móc đã vượt tuổi sử dụng.
- Tôi tự nhủ phải phế thói quen trì hoãn, coi như món đồ hỏng bỏ đi.
- Biên tập viên thẳng tay phế những đoạn văn rườm rà để mạch bài nhẹ bớt.
- Giữa ngã ba lựa chọn, có lúc ta buộc phải phế điều quen thuộc để đi tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như "phế truất" trong chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ việc loại bỏ một chức năng hoặc vị trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa loại bỏ một cách chính thức hoặc có thẩm quyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bỏ" hoặc "loại bỏ".
- Thường không có biến thể trong cách dùng, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bỏ" hoặc "loại bỏ" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phế bỏ", "phế truất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "phế chức", "phế phẩm".
