Đắc thắng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giành được phần thắng.
Ví dụ: Đội tuyển nước nhà đắc thắng sau loạt trận quyết định.
2.
động từ
Kiêu hãnh khi đã giành được phần thắng.
Ví dụ: Cô đứng trên bục nhận giải, nụ cười đắc thắng nhưng vẫn chừng mực.
Nghĩa 1: Giành được phần thắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội em đá bóng và đắc thắng trước lớp bên.
  • Bạn Lan thi vẽ và đắc thắng trong cuộc thi của trường.
  • Tổ Một trả lời nhanh nên đắc thắng ở trò chơi ô chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều hiệp căng thẳng, câu lạc bộ của trường cuối cùng đắc thắng trên sân nhà.
  • Nhóm bạn mình lập luận chặt chẽ nên đắc thắng trong cuộc tranh biện.
  • Kỳ này cậu ấy luyện đề chăm, vào phòng thi rồi đắc thắng nhờ làm trúng dạng bài.
3
Người trưởng thành
  • Đội tuyển nước nhà đắc thắng sau loạt trận quyết định.
  • Công ty nhỏ kiên trì đổi mới và đắc thắng trước các đối thủ lớn.
  • Sau cuộc đàm phán kéo dài, phe cải cách đắc thắng bằng một thỏa thuận công bằng.
  • Trên bàn cờ tàn, anh bình tĩnh tính nước và đắc thắng ở thế tưởng như bế tắc.
Nghĩa 2: Kiêu hãnh khi đã giành được phần thắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đắc thắng giơ cao chiếc cúp trước lớp.
  • Nó nhìn bạn bằng ánh mắt đắc thắng sau câu đố mình giải được.
  • Cả nhóm đắc thắng reo lên khi vượt qua chướng ngại vật cuối cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu mỉm cười đắc thắng khi tên mình vang lên ở vị trí quán quân.
  • Bạn ấy bước ra khỏi phòng thi với dáng đi đắc thắng, như trút được gánh nặng.
  • Đội cổ vũ giơ băng rôn, khuôn mặt đắc thắng rạng rỡ dưới ánh đèn sân vận động.
3
Người trưởng thành
  • Cô đứng trên bục nhận giải, nụ cười đắc thắng nhưng vẫn chừng mực.
  • Anh ném ánh nhìn đắc thắng về phía đối thủ, như muốn khép lại cuộc tranh cãi.
  • Chiến dịch kết thúc tốt đẹp, giám đốc gửi email đắc thắng khoe số liệu tăng trưởng.
  • Trong quán cà phê, anh ta nhấc ly lên với vẻ đắc thắng, như vừa chốt xong thương vụ mơ ước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giành được phần thắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đắc thắng Trung tính, khách quan, chỉ hành động đạt được chiến thắng. Ví dụ: Đội tuyển nước nhà đắc thắng sau loạt trận quyết định.
thắng Trung tính, phổ biến, chỉ việc giành được phần hơn, vượt qua đối thủ. Ví dụ: Đội bóng đã thắng trận đấu cuối cùng.
chiến thắng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các cuộc thi đấu lớn, chiến tranh. Ví dụ: Quân đội đã chiến thắng kẻ thù xâm lược.
thua Trung tính, phổ biến, chỉ việc không giành được phần hơn, bị đối thủ vượt qua. Ví dụ: Đội bóng đã thua trận đấu cuối cùng.
bại Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thất bại lớn. Ví dụ: Quân đội đã bại trận trước đối thủ.
thất bại Trung tính, trang trọng, chỉ việc không đạt được mục tiêu, không thành công. Ví dụ: Kế hoạch đã thất bại hoàn toàn.
Nghĩa 2: Kiêu hãnh khi đã giành được phần thắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đắc thắng Tiêu cực, thể hiện sự tự mãn, kiêu ngạo, hống hách sau khi thắng. Ví dụ: Cô đứng trên bục nhận giải, nụ cười đắc thắng nhưng vẫn chừng mực.
hả hê Khẩu ngữ, tiêu cực, thể hiện sự vui sướng, thỏa mãn một cách lộ liễu, thường có chút hả hê trước sự thất bại của người khác. Ví dụ: Anh ta hả hê khi thấy đối thủ mắc lỗi.
vênh váo Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ thái độ tự phụ, kiêu căng, khoe khoang sau khi đạt được thành công. Ví dụ: Sau chiến thắng, anh ta đi lại vênh váo.
khiêm tốn Trung tính, tích cực, chỉ thái độ nhún nhường, không khoe khoang hay tự cao tự đại. Ví dụ: Dù đạt được thành công lớn, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.
khiêm nhường Trang trọng, tích cực, chỉ thái độ nhún nhường, không tự cao tự đại, tôn trọng người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm nhường dù tài năng vượt trội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác sau khi thắng trong một cuộc thi hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện thể thao hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật tự mãn hoặc kiêu hãnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc kiêu hãnh, tự mãn sau khi chiến thắng.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác tự hào sau khi chiến thắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc trang trọng.
  • Thường đi kèm với hành động hoặc sự kiện cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiến thắng" khi chỉ đơn thuần nói về việc thắng cuộc.
  • "Đắc thắng" nhấn mạnh cảm giác kiêu hãnh, không chỉ là kết quả.
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh cần sự khiêm nhường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy đắc thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện (ví dụ: "đội bóng đắc thắng"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất đắc thắng").