Kiêu hãnh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự hào về giá trị của mình.
Ví dụ:
Tôi kiêu hãnh vì lao động tử tế của mình.
2.
tính từ
(cũ). Như kiêu căng.
Nghĩa 1: Tự hào về giá trị của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kiêu hãnh khi tự buộc được dây giày.
- Cô bé kiêu hãnh khoe bức tranh do mình vẽ.
- Đội bóng kiêu hãnh giơ cao lá cờ lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kiêu hãnh vì đã vượt qua nỗi sợ nói trước lớp.
- Nhóm trưởng kiêu hãnh khi nhìn đề tài được thầy khen.
- Em kiêu hãnh mang chiếc huy hiệu của câu lạc bộ mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiêu hãnh vì lao động tử tế của mình.
- Người thợ già kiêu hãnh nhìn đôi tay chai sạn mà an lòng.
- Cô ấy bước ra khỏi cuộc họp, kiêu hãnh như vừa tự mở một cánh cửa mới.
- Ta kiêu hãnh giữ chuẩn mực của mình, dù gió đời thổi ngược.
Nghĩa 2: (cũ). Như kiêu căng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự hào về giá trị của mình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiêu hãnh | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự tự tôn, tự trọng một cách có phẩm giá. Ví dụ: Tôi kiêu hãnh vì lao động tử tế của mình. |
| tự hào | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự hãnh diện về bản thân hoặc điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy tự hào về thành tích học tập xuất sắc của mình. |
| hãnh diện | Trung tính, trang trọng, thể hiện niềm vui và sự tự tôn khi đạt được điều gì đó hoặc được công nhận. Ví dụ: Anh ấy hãnh diện khi được đại diện cho đội tuyển quốc gia. |
| tự ti | Tiêu cực, trung tính, thể hiện sự thiếu tự tin, mặc cảm về bản thân. Ví dụ: Cô bé luôn tự ti về ngoại hình của mình. |
Nghĩa 2: (cũ). Như kiêu căng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiêu hãnh | Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự tự cao tự đại, coi thường người khác (nghĩa cũ). Ví dụ: |
| kiêu căng | Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự tự cao tự đại, coi thường người khác. Ví dụ: Thái độ kiêu căng của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| kiêu ngạo | Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự tự phụ, khinh thường người khác. Ví dụ: Anh ta luôn tỏ ra kiêu ngạo với đồng nghiệp. |
| ngạo mạn | Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự khinh thường, coi thường người khác một cách rõ rệt. Ví dụ: Cô ta có thái độ ngạo mạn, không coi ai ra gì. |
| khiêm tốn | Tích cực, trung tính, thể hiện sự nhún nhường, không khoe khoang tài năng hay thành tích. Ví dụ: Dù rất tài năng, anh ấy vẫn luôn khiêm tốn. |
| nhún nhường | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự nhún mình, không tranh giành, không tự đề cao. Ví dụ: Cô ấy luôn nhún nhường, không bao giờ khoe khoang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tự hào về bản thân hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tự hào" để tránh hiểu nhầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật có lòng tự tôn cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tự hào, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu hiểu là kiêu căng.
- Thường thuộc văn chương và khẩu ngữ hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự hào mạnh mẽ, nhưng cần cẩn trọng để tránh hiểu nhầm là kiêu căng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự khiêm tốn.
- Có thể thay thế bằng "tự hào" trong nhiều trường hợp để tránh sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiêu căng" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý sắc thái cảm xúc để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiêu hãnh", "hơi kiêu hãnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "người kiêu hãnh".
