Tự mãn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tự lấy làm thoả mãn về những gì mình đã đạt được, mà không tự đòi hỏi gì hơn nữa.
Ví dụ:
Anh ấy tự mãn sau thành công đầu đời và chững lại.
Nghĩa: Tự lấy làm thoả mãn về những gì mình đã đạt được, mà không tự đòi hỏi gì hơn nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy được điểm cao rồi thì tự mãn, không muốn luyện thêm.
- Sơn đá vào gôn một lần đã tự mãn, bỏ luôn buổi tập sau.
- Con vẽ đẹp nhưng đừng tự mãn, hãy học thêm để bức sau còn đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa thắng giải trường, cậu ấy tự mãn thấy rõ, bài sau làm qua loa.
- Nhóm mình đạt lượt thích cao, nhiều bạn bỗng tự mãn và ngại nhận góp ý.
- Chỉ vì dẫn trước, đội bạn tự mãn nên bị lội ngược dòng cuối trận.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự mãn sau thành công đầu đời và chững lại.
- Sự tự mãn như chiếc nắp đậy, giữ kín mọi khát vọng đang sôi trong ta.
- Khi tự mãn, ta bắt đầu bảo vệ thành tích cũ thay vì tạo ra giá trị mới.
- Không gì mỏng manh bằng hào quang nuôi bằng tự mãn: một cơn gió thực tế là tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự lấy làm thoả mãn về những gì mình đã đạt được, mà không tự đòi hỏi gì hơn nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự mãn | sắc thái tiêu cực, mức độ vừa–mạnh; đánh giá thái độ; ngữ vực trung tính–phê phán Ví dụ: Anh ấy tự mãn sau thành công đầu đời và chững lại. |
| tự đắc | mạnh, phê phán, hơi kênh kiệu; khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh ta ngày càng tự đắc sau vài thành công nhỏ. |
| tự phụ | mạnh, trang trọng–phê phán, hàm ý kiêu căng Ví dụ: Thành tích ấy khiến cậu trở nên tự phụ. |
| khiêm tốn | trung tính–tích cực, phổ thông Ví dụ: Dù đạt giải cao, cô vẫn rất khiêm tốn. |
| khiêm nhường | nhẹ, văn chương–trang trọng, tích cực Ví dụ: Ông nổi tiếng tài giỏi nhưng luôn khiêm nhường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về thái độ tự mãn của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc phê bình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có tính chất tự mãn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý phê phán.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự thiếu cầu tiến hoặc tự hài lòng quá mức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần khuyến khích hoặc động viên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự cảnh báo hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự tin"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để khen ngợi, cần chú ý ngữ cảnh tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự phê phán hoặc cảnh báo.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tự mãn", "quá tự mãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
