Khiêm tốn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự mãn, tự kiêu, không tự cho mình là hơn người.
Ví dụ: Cô ấy giỏi nhưng rất khiêm tốn trong cách nói và cách làm.
Nghĩa: Có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự mãn, tự kiêu, không tự cho mình là hơn người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan học giỏi nhưng rất khiêm tốn, không khoe điểm.
  • Em bé đá bóng tốt mà vẫn khiêm tốn, luôn khen bạn.
  • Thầy khen Bình vì khiêm tốn, biết lắng nghe góp ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đạt giải, nhưng nói năng khiêm tốn, chỉ nhận mình còn phải cố gắng.
  • Dù hát hay, bạn vẫn khiêm tốn, nhường lời khen cho cả nhóm.
  • Người khiêm tốn thường chú ý học từ lỗi sai hơn là khoe thành tích.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy giỏi nhưng rất khiêm tốn trong cách nói và cách làm.
  • Sự khiêm tốn giúp ta nhìn rõ giới hạn của mình, từ đó tiến bộ bền vững.
  • Anh ấy nhận lời khen bằng nụ cười nhẹ, một sự khiêm tốn khiến cuộc trò chuyện dễ chịu hẳn.
  • Khiêm tốn không phải tự hạ thấp mình, mà là đứng đúng chỗ của mình giữa thế giới này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý thức và thái độ đúng mức trong việc đánh giá bản thân, không tự mãn, tự kiêu, không tự cho mình là hơn người.
Từ đồng nghĩa:
khiêm nhường khiêm cung
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khiêm tốn Trung tính, tích cực, thể hiện đức tính. Ví dụ: Cô ấy giỏi nhưng rất khiêm tốn trong cách nói và cách làm.
khiêm nhường Trung tính, tích cực, thể hiện sự nhún nhường, không khoe khoang. Ví dụ: Anh ấy luôn khiêm nhường dù đạt nhiều thành công.
khiêm cung Trang trọng, tích cực, thể hiện sự cung kính, nhún mình. Ví dụ: Thái độ khiêm cung của ông ấy được mọi người nể trọng.
tự cao Tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo, đánh giá quá cao bản thân. Ví dụ: Anh ta quá tự cao nên ít ai muốn hợp tác.
tự đại Tiêu cực, mạnh hơn "tự cao", thể hiện sự kiêu ngạo, coi thường người khác. Ví dụ: Kẻ tự đại thường không nhận ra khuyết điểm của mình.
kiêu căng Tiêu cực, thể hiện sự ngạo mạn, coi thường người khác. Ví dụ: Thái độ kiêu căng của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
kiêu ngạo Tiêu cực, thể hiện sự tự mãn, coi thường người khác. Ví dụ: Đừng bao giờ kiêu ngạo trước thành công.
tự mãn Tiêu cực, thể hiện sự hài lòng quá mức với bản thân, không cầu tiến. Ví dụ: Sự tự mãn có thể dẫn đến thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích thái độ đúng mực, không tự mãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả phẩm chất cá nhân hoặc tổ chức, nhấn mạnh sự không phô trương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để xây dựng hình tượng nhân vật có đức tính tốt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao đức tính không tự mãn.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách trang trọng, tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc khuyến khích thái độ đúng mực.
  • Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự tự tin hoặc thành tựu nổi bật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đức tính tốt khác như "chân thành", "trung thực".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khiêm nhường", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh dùng quá mức để không làm giảm giá trị của lời khen.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần thể hiện sự tự tin mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khiêm tốn", "hơi khiêm tốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
khiêm nhường nhún nhường khiêm cung nhũn nhặn khiêm hạ nhún khiêm kiêu căng tự mãn