Nhún
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trở nên mềm nhũn.
2.
động từ
(ph.). Rún.
Ví dụ:
Anh ta nhún vai, coi mọi lời trách cứ trôi qua.
3.
động từ
Hơi co chân cho người hạ thấp xuống để lấy đà bật lên.
Ví dụ:
Tôi nhún gối, bứt khỏi mặt đất một nhịp rõ ràng.
4.
động từ
Tự hạ mình xuống trong một hoàn cảnh nào đó nhằm đạt mục đích nhất định.
Ví dụ:
Tôi đành nhún để công việc trôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động thể chất như nhún nhảy hoặc nhún nhường trong giao tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả động tác cụ thể trong thể thao hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về động tác hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong thể thao, đặc biệt là thể dục dụng cụ hoặc nhảy múa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, mềm dẻo trong hành động hoặc thái độ.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái khiêm nhường hoặc nhún nhường tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả động tác thể chất hoặc thái độ khiêm nhường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "nhảy" hoặc "hạ mình" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhảy" khi miêu tả động tác.
- Khác biệt với "nhún nhường" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhún vai", "nhún mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vai, mình), phó từ (nhẹ, mạnh), và trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
