Tự ti
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tự đánh giá mình kém và thiếu tự tin.
Ví dụ:
Anh ấy tự ti nên ngại nhận việc khó.
Nghĩa: Tự đánh giá mình kém và thiếu tự tin.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tự ti nên không dám giơ tay phát biểu.
- Em vẽ chưa đẹp, em thấy tự ti trước lớp.
- Bạn mới chuyển trường còn tự ti khi làm quen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hát hay nhưng vẫn tự ti, cứ né ánh mắt mọi người.
- Vì từng bị chê, bạn Lan trở nên tự ti khi đứng trên sân khấu.
- Bạn Nam cao lớn mà lại tự ti về giọng nói của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tự ti nên ngại nhận việc khó.
- Ngày trẻ tôi tự ti vì xuất phát điểm thấp, mãi sau mới dám bước tới.
- Cô ấy cười nhiều nhưng trong lòng vẫn tự ti, sợ bị so sánh.
- Đôi khi ta tự ti chỉ vì giữ mãi một lời chê cũ, quên mất mình đã khác rồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự đánh giá mình kém và thiếu tự tin.
Từ đồng nghĩa:
mặc cảm rút rè
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự ti | mức độ mạnh vừa–mạnh; sắc thái tiêu cực; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy tự ti nên ngại nhận việc khó. |
| mặc cảm | mạnh; thiên về cảm giác kém cỏi cố hữu; trang trọng–tâm lý học Ví dụ: Cậu ấy luôn mặc cảm về xuất thân. |
| rút rè | nhẹ hơn; thiên về rụt rè do tự đánh giá thấp; khẩu ngữ Ví dụ: Cô bé rút rè khi phát biểu trước lớp. |
| tự tin | trung tính; đối lập trực tiếp; dùng rộng rãi Ví dụ: Hãy tự tin trình bày ý tưởng của bạn. |
| tự tôn | mạnh; đối lập về đánh giá bản thân cao; trang trọng–văn chương Ví dụ: Sự tự tôn dân tộc giúp họ vượt khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm giác của một người khi so sánh bản thân với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tâm trạng của nhân vật, thể hiện sự đấu tranh nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc thất vọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác thiếu tự tin của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác như "mặc cảm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiêm tốn", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự khiêm nhường, cần hiểu rõ sắc thái tiêu cực của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tự ti", "hơi tự ti".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, quá) và danh từ (người, học sinh) khi làm định ngữ.
