Tự trọng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi trọng và giữ gìn phẩm cách của mình.
Ví dụ : Anh tự trọng nên không nhận ân huệ không minh bạch.
Nghĩa: Coi trọng và giữ gìn phẩm cách của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy biết tự trọng nên không quay cóp trong giờ kiểm tra.
  • Em lỡ làm sai, nhưng em xin lỗi ngay để giữ tự trọng của mình.
  • Bạn bị trêu chọc, bạn vẫn bình tĩnh vì bạn tự trọng và tin vào mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn từ chối nhận điểm không xứng đáng, vì muốn tự trọng trước nỗ lực của bản thân.
  • Bạn ấy im lặng rời cuộc tranh cãi vô ích, giữ tự trọng thay vì hơn thua bằng lời lẽ.
  • Cậu chọn nói thật với cô giáo, vì tự trọng không cho phép che giấu lỗi sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh tự trọng nên không nhận ân huệ không minh bạch.
  • Tự trọng giúp ta đứng thẳng trước gương, dù ngoài kia ồn ào khen chê.
  • Khi biết dừng đúng lúc, ta giữ được tự trọng và cả sự bình an.
  • Đừng bán rẻ thời gian và nguyên tắc; người tự trọng biết giá của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi trọng và giữ gìn phẩm cách của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự khinh tự ti
Từ Cách sử dụng
tự trọng trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái đạo đức, chuẩn mực cá nhân Ví dụ: Anh tự trọng nên không nhận ân huệ không minh bạch.
tự tôn mạnh hơn, trang trọng/văn chương; nhấn sự cao giá bản thân Ví dụ: Anh ấy biết tự tôn, không làm điều hạ mình.
tự khinh mạnh, sắc thái tiêu cực; tự coi rẻ bản thân Ví dụ: Đừng tự khinh mà chấp nhận điều trái nguyên tắc.
tự ti trung tính, tâm lý; đánh giá thấp bản thân, thiếu tôn trọng mình Ví dụ: Vì tự ti, anh không dám lên tiếng bảo vệ mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc nhắc nhở ai đó giữ gìn phẩm giá cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có phẩm cách cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn phẩm giá cá nhân.
  • Tránh dùng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự ái" - cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự trọng rất cao."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt