Nhân phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phẩm chất và giá trị con người.
Ví dụ:
Nhân phẩm là thứ không thể mua bán.
Nghĩa: Phẩm chất và giá trị con người.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dạy chúng em biết tôn trọng nhân phẩm của bạn bè.
- Không chọc ghẹo bạn là cách giữ nhân phẩm của mình.
- Nói lời cảm ơn và xin lỗi giúp em biết quý nhân phẩm của bản thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy từ chối quay clip bêu xấu vì không muốn làm tổn thương nhân phẩm người khác.
- Giữ lời hứa là cách bảo vệ nhân phẩm, dù không ai đứng đó kiểm tra.
- Trong lớp, mọi người được quyền lên tiếng khi nhân phẩm bị xúc phạm.
3
Người trưởng thành
- Nhân phẩm là thứ không thể mua bán.
- Người biết tự trọng sẽ không đánh đổi nhân phẩm để lấy chút lợi nhỏ.
- Phép lịch sự không chỉ là nghi thức, mà là cách thừa nhận nhân phẩm của người đối diện.
- Khi tổn thương đã qua, còn lại là câu hỏi: ta đã giữ được bao nhiêu nhân phẩm cho mình và cho người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phẩm chất và giá trị con người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân phẩm | Trang trọng, trung tính, dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh đòi hỏi sự tôn trọng, đề cao giá trị con người. Ví dụ: Nhân phẩm là thứ không thể mua bán. |
| phẩm giá | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh giá trị và sự tôn nghiêm vốn có của con người. Ví dụ: Mọi người đều có quyền được sống với phẩm giá của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phẩm chất đạo đức của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về đạo đức, giáo dục và xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách và giá trị của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao về mặt đạo đức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị đạo đức của một cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phẩm giá" nhưng "nhân phẩm" nhấn mạnh hơn về đạo đức.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân phẩm cao quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao quý, tốt đẹp), động từ (bảo vệ, tôn trọng) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận