Đức hạnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đạo đức và tính nết tốt (thường chỉ dùng để nói về phụ nữ).
Ví dụ: Cụ bà là người đức hạnh, ai gặp cũng kính trọng.
Nghĩa: Đạo đức và tính nết tốt (thường chỉ dùng để nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy nổi tiếng đức hạnh trong xóm, ai cũng quý mến.
  • Bà ngoại sống đức hạnh, luôn nhường nhịn và giúp đỡ mọi người.
  • Mẹ được khen là người có đức hạnh vì nói năng nhẹ nhàng, cư xử tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, nhân vật người mẹ hiện lên với đức hạnh bền bỉ, âm thầm giữ ấm cho cả gia đình.
  • Người phụ nữ có đức hạnh thường tạo cảm giác an yên cho những người xung quanh.
  • Bạn mình bảo, đức hạnh của cô giáo chủ nhiệm toát ra từ cách cô lắng nghe và tôn trọng học trò.
3
Người trưởng thành
  • Cụ bà là người đức hạnh, ai gặp cũng kính trọng.
  • Đức hạnh không ồn ào; nó lặng lẽ nằm trong những lựa chọn tử tế hằng ngày.
  • Người ta say mê vẻ đẹp bên ngoài, rồi mới nhận ra đức hạnh mới là thứ ở lại lâu nhất.
  • Giữa những bon chen, một người phụ nữ giữ trọn đức hạnh giống như ngọn đèn không tắt trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạo đức và tính nết tốt (thường chỉ dùng để nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đức hạnh Trang trọng, thường dùng để ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của phụ nữ. Ví dụ: Cụ bà là người đức hạnh, ai gặp cũng kính trọng.
phẩm hạnh Trang trọng, trung tính, thường dùng để chỉ đạo đức, tư cách tốt đẹp của con người, đặc biệt là phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ gìn phẩm hạnh của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "tốt bụng" hoặc "hiền lành".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc các bài báo về phụ nữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với phẩm chất tốt đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao phẩm chất đạo đức.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách trang trọng, lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức tốt đẹp của phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về nam giới.
  • Thường dùng trong các bài viết hoặc tác phẩm có tính chất giáo dục, đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đạo đức" hoặc "tính nết" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đạo đức" ở chỗ "đức hạnh" thường chỉ dùng cho phụ nữ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự đức hạnh", "đức hạnh của cô ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, cao quý) hoặc động từ (giữ gìn, thể hiện).