Đoan trang

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đứng đắn và nghiêm trang (chỉ nói về phụ nữ).
Ví dụ: Cô ấy cư xử đoan trang trong suốt buổi gặp mặt.
Nghĩa: Đứng đắn và nghiêm trang (chỉ nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mặc áo dài, bước đi thật đoan trang.
  • Chị gái mỉm cười nhẹ, trông rất đoan trang.
  • Bạn lớp trưởng nói chuyện nhỏ nhẹ, vẻ mặt đoan trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ chào cờ, nữ sinh đội trưởng xuất hiện với dáng vẻ đoan trang.
  • Bạn ấy không nói lớn, nhưng ánh mắt và cách đứng toát lên sự đoan trang.
  • Trong ảnh kỷ yếu, cô bạn mặc váy giản dị mà vẫn rất đoan trang.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cư xử đoan trang trong suốt buổi gặp mặt.
  • Sự đoan trang của chị không nằm ở chiếc váy, mà ở cách chị lắng nghe và đáp lời.
  • Giữa đám đông ồn ã, dáng đứng đoan trang của cô khiến không gian như dịu lại.
  • Người phụ nữ đoan trang thường chọn sự chừng mực để nói thay cho mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi phụ nữ có phong thái đứng đắn, nghiêm túc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật nữ với phẩm chất đáng quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phụ nữ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi phẩm chất của phụ nữ trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không phù hợp với sự nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "duyên dáng" nhưng có sắc thái khác.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả nam giới.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô gái đoan trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, đặc biệt là danh từ chỉ phụ nữ, ví dụ: "người phụ nữ đoan trang".