Thanh lịch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thanh nhã, lịch sự
Ví dụ:
Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong buổi họp.
Nghĩa: Thanh nhã, lịch sự
1
Học sinh tiểu học
- Chị phục vụ mặc bộ váy rất thanh lịch.
- Ngôi nhà sơn màu kem trông thật thanh lịch.
- Thầy cô nói chuyện nhẹ nhàng, rất thanh lịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ đồng phục mới giản dị mà vẫn thanh lịch, nhìn vào thấy mát mắt.
- Cách bạn ấy chào hỏi nhỏ nhẹ khiến cả lớp thấy môi trường học tập thêm thanh lịch.
- Quán cà phê trang trí tông trầm, nhạc êm, tạo không khí khá thanh lịch.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong buổi họp.
- Phong thái điềm đạm và lời nói chừng mực tạo nên vẻ thanh lịch bền bỉ hơn quần áo thời trang.
- Con phố cổ trở nên thanh lịch khi bảng hiệu được gỡ bớt và hàng cây được chăm lại.
- Người thanh lịch không cần phô trương; họ để sự tinh tế tự lên tiếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh nhã, lịch sự
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh lịch | Trung tính/nhã nhặn; thiên về thẩm mỹ tao nhã, phép tắc đúng mực; dùng trong văn phong trung tính–trang trọng Ví dụ: Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong buổi họp. |
| thanh nhã | Trung tính, thiên về vẻ tao nhã, tinh tế Ví dụ: Phong cách ăn mặc rất thanh nhã. |
| lịch lãm | Trang trọng, nhấn mạnh sự sành sỏi, tao nhã Ví dụ: Ông ấy xuất hiện với vẻ ngoài lịch lãm. |
| nhã nhặn | Nhẹ, lịch thiệp trong ứng xử Ví dụ: Cô trả lời rất nhã nhặn. |
| lịch sự | Trung tính, nhấn mạnh phép tắc đúng mực Ví dụ: Anh ấy nói năng lịch sự. |
| tao nhã | Hơi văn chương, nhấn vẻ sang trọng, tinh tế Ví dụ: Gian phòng bày biện tao nhã. |
| thô lỗ | Mạnh, đánh giá tiêu cực về cách cư xử Ví dụ: Anh ta cư xử thô lỗ với khách. |
| kệch cỡm | Tiêu cực, phô trương, thiếu tinh tế Ví dụ: Bộ váy trông thật kệch cỡm. |
| tầm thường | Trung tính–tiêu cực, thiếu vẻ tao nhã Ví dụ: Cách bày trí khá tầm thường. |
| phàm phu | Văn chương/cổ, hàm ý thô tục, kém tao nhã Ví dụ: Lối nói phàm phu khiến ai cũng khó chịu. |
| thô tục | Mạnh, dung tục, phản cảm Ví dụ: Lời lẽ thô tục không phù hợp nơi trang trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi phong cách ăn mặc hoặc cách ứng xử của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để miêu tả phong cách hoặc không gian có tính chất trang nhã, lịch sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất tinh tế, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được miêu tả.
- Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một cách tích cực về phong cách hoặc không gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phong cách, không gian hoặc hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lịch sự" khi chỉ hành vi, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh lịch", "không kém phần thanh lịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" và danh từ chỉ người hoặc vật.

Danh sách bình luận