Quý phái

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc dòng dõi quý tộc.
Ví dụ: Bà có vẻ quý phái rõ rệt.
2.
tính từ
Ra vẻ con nhà quý phái.
Ví dụ: Cô ta cố tỏ ra quý phái.
Nghĩa 1: Thuộc dòng dõi quý tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ trông rất quý phái trong bức ảnh gia đình xưa.
  • Cô công chúa xuất hiện với dáng vẻ quý phái.
  • Chiếc nhẫn cổ làm tôn lên vẻ quý phái của bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phụ nữ ấy mang thần thái quý phái, như bước ra từ một gia tộc lâu đời.
  • Cử chỉ điềm đạm của bà cho thấy một nền nếp quý phái.
  • Trong khung cảnh lâu đài, nét quý phái của ông hiện rõ qua từng bước đi.
3
Người trưởng thành
  • Bà có vẻ quý phái rõ rệt.
  • Trong bữa tiệc, nét quý phái của người đàn bà tuổi trung niên lộ ra ở sự điềm tĩnh hơn là ở trang sức.
  • Anh ta không cần giới thiệu, phả ra một khí chất quý phái đã nói thay mọi lời.
  • Tấm ảnh chân dung giữ lại dáng dấp quý phái của cả một dòng họ.
Nghĩa 2: Ra vẻ con nhà quý phái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn mặc ra dáng quý phái nhưng hơi điệu.
  • Cô diễn viên vào vai cô gái ra vẻ quý phái.
  • Cậu bé bắt chước đi đứng quý phái như trên tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy chọn cách nói năng ra vẻ quý phái, đôi lúc hơi kiểu cách.
  • Bộ váy lấp lánh khiến cô trông ra vẻ quý phái, dù tính cách khá giản dị.
  • Cậu bạn tạo phong thái ra vẻ quý phái để gây chú ý trong buổi chụp ảnh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ta cố tỏ ra quý phái.
  • Bước chân chậm và cái nhếch môi đo ni đóng giày cho một vẻ quý phái diễn.
  • Lớp nước hoa nồng nàn và giọng nói kéo dài khiến anh ta ra vẻ quý phái, nhưng thiếu tự nhiên.
  • Một chiếc túi đắt tiền không đủ che đi cái ra vẻ quý phái được dựng lên trong vội vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có phong thái sang trọng, lịch lãm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất cao quý, sang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với người hoặc vật có phong thái cao quý.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng về sự sang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sang trọng, lịch lãm của một người hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh bình dân hoặc khi miêu tả những thứ không liên quan đến sự cao quý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sang trọng"; "quý phái" thường nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phong thái quý tộc hơn.
  • Chú ý không lạm dụng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quý phái", "không quý phái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không" và danh từ chỉ người hoặc vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...