Quý tộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc tầng lớp có đặc quyền, đặc lợi trong giai cấp thống trị thời phong kiến hay chiếm hữu nô lệ.
Ví dụ: Ông ấy là một quý tộc trong xã hội phong kiến.
Nghĩa: Người thuộc tầng lớp có đặc quyền, đặc lợi trong giai cấp thống trị thời phong kiến hay chiếm hữu nô lệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu chuyện, chàng quý tộc sống trong lâu đài lớn.
  • Bức tranh vẽ một quý tộc đang cưỡi ngựa đi dạo.
  • Người kể chuyện nói quý tộc thường mặc áo choàng đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật quý tộc trong tiểu thuyết luôn xuất hiện với thái độ kiêu kỳ của kẻ có đặc quyền.
  • Trong lịch sử châu Âu, nhiều quý tộc sở hữu đất đai rộng và có tiếng nói với nhà vua.
  • Trang phục cầu kỳ của giới quý tộc giúp họ dễ dàng phân biệt với dân thường.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là một quý tộc trong xã hội phong kiến.
  • Danh hiệu quý tộc không chỉ là tấm phù hiệu quyền lực mà còn là ranh giới vô hình ngăn cách người với người.
  • Trong bữa yến tiệc, hàng ghế của quý tộc được đặt xa đám đông, như một nghi thức nhắc lại trật tự cũ.
  • Khi chiến tranh nổ ra, không ít quý tộc phải đối diện với sự thật: đặc lợi không thể che chở trước biến động lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc tầng lớp có đặc quyền, đặc lợi trong giai cấp thống trị thời phong kiến hay chiếm hữu nô lệ.
Từ đồng nghĩa:
quý phái vương công khanh tướng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quý tộc Trung tính–miêu tả xã hội học; trang trọng; lịch sử Ví dụ: Ông ấy là một quý tộc trong xã hội phong kiến.
quý phái Trung tính, hơi văn chương; dùng cho người thuộc tầng lớp quý tộc Ví dụ: Ông xuất thân quý phái, có gia huy riêng.
vương công Trang trọng, lịch sử; nhấn mạnh người thuộc họ vua/hoàng tộc Ví dụ: Yến tiệc dành cho vương công và các sứ thần.
khanh tướng Lịch sử, trang trọng; chỉ hàng quyền quý triều đình Ví dụ: Điện triều chật kín khanh tướng quyền quý.
thường dân Trung tính; đối lập tầng lớp đặc quyền Ví dụ: Luật xưa áp dụng khác nhau cho quý tộc và thường dân.
tiện dân Lịch sử, sắc thái miệt thị; tầng lớp hạ tiện đối lập quý tộc Ví dụ: Trong lệ cũ, tiện dân không được dự khoa cử.
nô lệ Lịch sử, mạnh; tầng lớp bị trị trái ngược đặc quyền Ví dụ: Xã hội phân hóa: quý tộc và nô lệ cách biệt hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận về xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, thường gợi nhớ đến một thời kỳ đã qua.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử hoặc xã hội của tầng lớp thống trị trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không có sự liên hệ rõ ràng đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "quý tộc châu Âu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác như "thượng lưu" hoặc "tinh hoa".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác lỗi thời hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những quý tộc giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giàu có, quyền lực), động từ (trở thành, là) và lượng từ (nhiều, ít).