Vương tôn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con cháu nhà quyền quý thời phong kiến.
Ví dụ: - Vương tôn là con cháu của nhà quyền quý thời xưa.
Nghĩa: Con cháu nhà quyền quý thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cậu bé ấy là vương tôn nên ở trong phủ lớn.
  • - Trong truyện, vương tôn được hầu hạ rất chu đáo.
  • - Dân làng cúi chào khi vương tôn đi ngang qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Vào thời phong kiến, vương tôn thường được học chữ và cưỡi ngựa từ sớm.
  • - Lễ hội năm ấy, vương tôn xuất hiện trong áo bào thêu rồng, ai cũng chú ý.
  • - Nhiều câu chuyện kể về vương tôn sống đủ đầy nhưng bị ràng buộc bởi lễ nghi.
3
Người trưởng thành
  • - Vương tôn là con cháu của nhà quyền quý thời xưa.
  • - Dẫu mang thân vương tôn, chàng vẫn thấy lạc lõng giữa những lễ nghi chằng chịt.
  • - Bữa yến ấy dành riêng cho vương tôn, quyền thế hiện lên trong từng tiếng nhạc.
  • - Không ít vương tôn tưởng vinh hiển là bền vững, nào ngờ vận nước đổi thay làn gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con cháu nhà quyền quý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
vương tước vương thất quý tộc
Từ Cách sử dụng
vương tôn trang trọng, cổ/ văn sử; trung tính về cảm xúc Ví dụ: - Vương tôn là con cháu của nhà quyền quý thời xưa.
vương tước trang trọng, cổ; gần nghĩa về thân phận quý tộc Ví dụ: Triều đình tiếp đãi vương tước theo lễ nghi đầy đủ.
vương thất trang trọng, cổ; nhấn nguồn gốc hoàng tộc Ví dụ: Chàng thuộc dòng vương thất nên được ưu ái.
quý tộc trung tính, lịch sử/xã hội học; phạm vi rộng nhưng vẫn dùng thay trong nhiều văn cảnh cổ Ví dụ: Bữa yến chỉ dành cho bọn quý tộc và khách sứ.
thứ dân trung tính, lịch sử; đối lập giai tầng Ví dụ: Y xuất thân thứ dân, khó bước vào cửa cung.
thường dân trung tính, khẩu ngữ-lịch sử; đối lập thân phận Ví dụ: Y chỉ là thường dân, không được dự tiệc triều.
tiện dân mạnh, miệt thị, cổ; đối lập giai tầng thấp hèn Ví dụ: Tên ấy bị coi là tiện dân, không được vào phủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp quý tộc khác như "quý tộc" hay "vương giả".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vương tôn trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "các", "những".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...