Tiện dân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội thời trước (thường hàm ý bị khinh rẻ).
Ví dụ: Thời trước, tiện dân chịu nhiều áp bức và kỳ thị.
Nghĩa: Người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội thời trước (thường hàm ý bị khinh rẻ).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, tiện dân phải làm việc nặng nhọc cho nhà giàu.
  • Trong truyện cổ, tiện dân không được ngồi chung mâm với quan.
  • Cô bé thấy người tiện dân bị xua đuổi ngoài chợ và rất thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, tiện dân thường bị coi rẻ và ít quyền lợi.
  • Nhiều nhân vật xuất thân tiện dân phải nỗ lực gấp bội để đổi số phận.
  • Câu chuyện phê phán thói khinh tiện dân của bọn cường hào ở làng.
3
Người trưởng thành
  • Thời trước, tiện dân chịu nhiều áp bức và kỳ thị.
  • Chỉ một chữ tiện dân đã vạch ra bức tường giai cấp lạnh lùng của quá khứ.
  • Ông lão kể đời mình như phận tiện dân: lầm lũi, ít tiếng nói, nhưng vẫn giữ lòng tự trọng.
  • Khi đọc gia phả, tôi chợt rùng mình vì những dòng ghi chú phân hạng tiện dân như một vết thương lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp nhất trong xã hội thời trước (thường hàm ý bị khinh rẻ).
Từ đồng nghĩa:
thứ dân dân đen hạ dân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiện dân cổ, sắc thái miệt thị, trang trọng/văn sử Ví dụ: Thời trước, tiện dân chịu nhiều áp bức và kỳ thị.
thứ dân cổ, trung tính–hơi miệt thị, văn sử Ví dụ: Triều đình hạn chế quyền của thứ dân.
dân đen khẩu ngữ cổ, miệt thị rõ, lịch sử Ví dụ: Quan lại xem dân đen chẳng ra gì.
hạ dân cổ, trang trọng, miệt thị nhẹ–vừa Ví dụ: Lệnh này không áp cho hạ dân.
quý tộc trang trọng, lịch sử, đối lập đẳng cấp trực tiếp Ví dụ: Quý tộc hưởng đặc quyền mà tiện dân không có.
thượng lưu hiện đại, trung tính–trang trọng, tầng lớp cao Ví dụ: Thượng lưu sống xa hoa, khác hẳn tiện dân.
quý dân cổ, trang trọng, đối lập phẩm trật Ví dụ: Quý dân có quyền miễn sưu khác với tiện dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội thời xưa, đặc biệt trong tiểu thuyết lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khinh rẻ, phân biệt giai cấp trong xã hội phong kiến.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết lịch sử hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bối cảnh xã hội phong kiến hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác như "nông dân" hay "bần dân".
  • Không nên dùng để chỉ người trong xã hội hiện đại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tiện dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái như "nghèo", "khổ".
dân đen dân nghèo bần cố nông cố nông thường dân hạ dân dân cùng dân hèn nô lệ