Bần cố nông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bần nông và cố nông (nói gộp).
Ví dụ: Ông ấy xuất thân là bần cố nông.
Nghĩa: Bần nông và cố nông (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội em từng là bần cố nông, suốt ngày làm ruộng.
  • Bảo tàng trưng bày áo nâu của bần cố nông xưa.
  • Trong truyện, nhân vật chính là bần cố nông chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo nói về cuộc sống vất vả của bần cố nông thời trước.
  • Bức ảnh đen trắng chụp nhóm bần cố nông đứng bên bờ ruộng sau mùa cấy.
  • Nhà văn dùng hình ảnh bần cố nông để khắc họa thân phận người nông dân nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy xuất thân là bần cố nông.
  • Từ trải nghiệm của bần cố nông, bà hiểu giá trị của hạt gạo hơn ai hết.
  • Nhiều chính sách nông thôn trước kia nhắm tới việc cải thiện đời sống của bần cố nông.
  • Trong hồi ký, tác giả kể hành trình đi lên từ bần cố nông đến người chủ ruộng đầu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghèo khó và tầng lớp thấp trong xã hội.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử xã hội Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ phong kiến và thực dân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tầng lớp xã hội khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ người trong xã hội hiện đại nếu không có ngữ cảnh lịch sử rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn "bần nông" và "cố nông".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người bần cố nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "những", "các" hoặc các tính từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...