Công nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người lao động chân tay làm việc ăn lương.
Ví dụ: Anh trai tôi là công nhân ở khu công nghiệp.
Nghĩa: Người lao động chân tay làm việc ăn lương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô công nhân quét dọn hành lang nhà máy mỗi sáng.
  • Chú công nhân đội mũ bảo hộ đang hàn khung sắt.
  • Những công nhân làm ca tối để kịp đơn hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi vang lên, công nhân vào xưởng bắt đầu ca làm.
  • Trong chuyến tham quan, em thấy công nhân đứng theo dây chuyền, ai cũng tập trung.
  • Cha bạn Nam là công nhân bảo trì, ngày nào cũng kiểm tra máy móc cho an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh trai tôi là công nhân ở khu công nghiệp.
  • Công nhân chắt chiu từng đồng lương để lo bữa cơm và tiền trọ.
  • Giữa tiếng máy chạy dằng dặc, bóng lưng người công nhân vẫn kiên trì bên vị trí của mình.
  • Tết cận kề, nhiều công nhân đăng ký tăng ca, hy vọng mang về chút quà cho con.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người lao động chân tay làm việc ăn lương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công nhân Trung tính, phổ thông; phạm vi lao động công nghiệp/nhà máy; không văn chương. Ví dụ: Anh trai tôi là công nhân ở khu công nghiệp.
thợ Khẩu ngữ, trung tính; bao quát lao động tay nghề, gần nghĩa trong ngữ cảnh nhà máy/xưởng. Ví dụ: Xưởng đang tuyển thêm thợ ca đêm.
phu Cũ/lịch sử, sắc thái thấp, nặng nhọc; chỉ lao động tay chân ăn lương. Ví dụ: Ngày xưa, phu khuân vác làm việc ở bến cảng.
chủ Trung tính, đối lập quan hệ lao động: người sở hữu/quản lý thuê công nhân. Ví dụ: Công nhân kiến nghị với chủ về điều kiện làm việc.
tư bản Trang trọng/chính luận; đối lập giai cấp với công nhân trong kinh tế thị trường. Ví dụ: Mối quan hệ giữa công nhân và tư bản thường được nhắc đến trong kinh tế chính trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xã hội, lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả cuộc sống lao động, thường mang tính hiện thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý lao động, sản xuất công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người lao động trong các ngành công nghiệp, sản xuất.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ người lao động trí óc hoặc trong các ngành dịch vụ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngành nghề cụ thể (ví dụ: công nhân xây dựng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân viên" khi nói về người làm việc trong văn phòng.
  • Khác biệt với "lao động" ở chỗ "công nhân" thường chỉ người làm việc trong môi trường công nghiệp.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nhân nhà máy", "công nhân xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("công nhân chăm chỉ"), động từ ("công nhân làm việc"), hoặc lượng từ ("một nhóm công nhân").