Công trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi tiến hành công việc xây dựng hoặc khai thác, có tập trung người và phương tiện.
Ví dụ: Công trường là nơi tập trung nhân lực và máy móc để thi công.
Nghĩa: Nơi tiến hành công việc xây dựng hoặc khai thác, có tập trung người và phương tiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, công trường rộn ràng tiếng máy và tiếng người làm việc.
  • Chúng em đi qua công trường, thấy chú công nhân đang đội mũ bảo hộ.
  • Công trường được rào chắn để mọi người đi đường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên công trường, cần cẩu nhịp nhàng nâng vật liệu như những cánh tay khổng lồ.
  • Công trường xây cầu hoạt động liên tục để kịp tiến độ năm học mới.
  • Nhìn công trường khai thác đá, mình hiểu vì sao phải tuân thủ quy định an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Công trường là nơi tập trung nhân lực và máy móc để thi công.
  • Buổi chiều, công trường lắng lại, chỉ còn tiếng gió lùa qua giàn giáo.
  • Anh ấy trưởng thành từ công trường, thuộc từng mẻ bê tông như thuộc lòng nhịp thở.
  • Qua mỗi công trường đi ngang, tôi thấy một thành phố tương lai đang dần lộ diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi tiến hành công việc xây dựng hoặc khai thác, có tập trung người và phương tiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công trường Trung tính, hành chính-kỹ thuật; dùng chính danh, không tu từ. Ví dụ: Công trường là nơi tập trung nhân lực và máy móc để thi công.
công xưởng Trung tính; phạm vi sản xuất công nghiệp trong khuôn viên; không hoàn toàn trùng nhưng gần trong một số ngữ cảnh khai thác. Ví dụ: Khu công xưởng này hoạt động cả đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi làm việc của công nhân xây dựng hoặc khai thác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các dự án xây dựng hoặc khai thác trong các báo cáo, bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh cụ thể liên quan đến xây dựng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi nói đến các dự án xây dựng lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của các hoạt động xây dựng hoặc khai thác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc khai thác.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại công trường (ví dụ: công trường xây dựng, công trường khai thác).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "công ty" hoặc "công sở" do cùng bắt đầu bằng "công".
  • Khác biệt với "công ty" ở chỗ "công trường" chỉ địa điểm, còn "công ty" chỉ tổ chức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và lĩnh vực liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "công trường xây dựng", "công trường khai thác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, khai thác), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...