Công xưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.
Ví dụ: Công xưởng vận hành theo ca, máy móc không ngơi nghỉ.
Nghĩa: Hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Công xưởng rền vang tiếng máy suốt buổi sáng.
  • Ba em làm trong công xưởng, nơi có nhiều máy chạy đều đặn.
  • Từ xa, công xưởng sáng đèn và khói bay lên ống khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường dẫn vào công xưởng lúc nào cũng bận rộn, xe chở hàng ra vào liên tục.
  • Bên trong công xưởng, dây chuyền chạy nhịp nhàng như một đội nhạc không nghỉ.
  • Người thợ đứng cạnh bảng điều khiển, mắt dõi theo từng tín hiệu của công xưởng.
3
Người trưởng thành
  • Công xưởng vận hành theo ca, máy móc không ngơi nghỉ.
  • Nhịp điệu của công xưởng đã định hình nhịp sống của cả khu phố công nhân.
  • Khi kinh tế biến động, tiếng máy trong công xưởng bỗng trầm xuống như một hơi thở dài.
  • Giữa mùi dầu mỡ và âm thanh kim loại, công xưởng hiện ra như một cơ thể lớn, vận hành bằng kỷ luật và thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công xưởng trung tính, hành chính–kinh tế; phạm vi công nghiệp, không khẩu ngữ Ví dụ: Công xưởng vận hành theo ca, máy móc không ngơi nghỉ.
nhà máy trung tính, phổ thông; dùng trong quản lý–sản xuất hiện đại Ví dụ: Nhà máy hoạt động ba ca liên tục.
xưởng trung tính, khái quát; dùng trong sản xuất quy mô từ vừa đến lớn Ví dụ: Xưởng tăng ca để kịp đơn hàng.
thủ công trung tính, đối lập về phương thức sản xuất (phi cơ giới); văn cảnh kinh tế–xã hội Ví dụ: Làng nghề vẫn sản xuất thủ công thay vì vào công xưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất lớn, có tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kinh tế, quản lý sản xuất và công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cơ sở sản xuất lớn, có tổ chức và hệ thống máy móc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất công nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà máy" nhưng "công xưởng" nhấn mạnh hơn về tổ chức và hệ thống máy móc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công xưởng lớn", "công xưởng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (xây dựng, vận hành) và lượng từ (một, nhiều).