Sản phẩm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái do lao động của con người tạo ra.
Ví dụ:
Bộ phim này là sản phẩm của cả ê-kíp làm việc nhiều tháng.
2.
danh từ
Cái được tạo ra, như là một kết quả tự nhiên.
Ví dụ:
Khói mờ là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn.
Nghĩa 1: Cái do lao động của con người tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bàn gỗ là sản phẩm do bác thợ mộc làm ra.
- Chiếc bánh quy trên bàn là sản phẩm cô làm trong giờ nấu ăn.
- Bức tranh treo tường là sản phẩm của câu lạc bộ mỹ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ứng dụng trên điện thoại là sản phẩm của nhóm bạn em sau kỳ thi khoa học.
- Chiếc áo đồng phục đẹp là sản phẩm từ xưởng may của trường đặt làm.
- Video hướng dẫn học tập là sản phẩm chúng tớ cùng viết kịch bản và quay dựng.
3
Người trưởng thành
- Bộ phim này là sản phẩm của cả ê-kíp làm việc nhiều tháng.
- Bản báo cáo chỉn chu là sản phẩm của quy trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiêm túc.
- Chiến lược vừa công bố là sản phẩm của nhiều buổi tranh luận căng thẳng trong phòng họp.
- Mọi thương hiệu bền vững đều là sản phẩm của niềm tin được xây qua thời gian.
Nghĩa 2: Cái được tạo ra, như là một kết quả tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Mật ong là sản phẩm do ong làm ra từ hoa.
- Quả chín là sản phẩm của cây sau mùa nắng.
- Bọt biển trên bãi cát là sản phẩm của sóng đánh vào bờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm là sản phẩm của hơi nước ngưng tụ khi trời lạnh.
- Đá vôi trong hang là sản phẩm của nước chảy và thời gian lâu dài.
- Bệnh truyền nhiễm là sản phẩm của vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Khói mờ là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn.
- Niềm kiêu hãnh cũng có thể là sản phẩm của những vết thương từng chịu.
- Khủng hoảng niềm tin là sản phẩm của các lời hứa bị bỏ quên.
- Một thói quen bền bỉ thường là sản phẩm của kỷ luật nhỏ được lặp lại mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái do lao động của con người tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sản phẩm | trung tính, phổ thông, dùng trong kinh tế/sản xuất/tiêu dùng Ví dụ: Bộ phim này là sản phẩm của cả ê-kíp làm việc nhiều tháng. |
| hàng hoá | trung tính, kinh tế-thương mại; thiên về để bán Ví dụ: Công ty ra mắt hàng hóa mới dịp Tết. |
| thành phẩm | trang trọng-kỹ thuật; nhấn mạnh đã hoàn tất quy trình Ví dụ: Lô thành phẩm đạt chuẩn ISO 9001. |
| vật phẩm | trang trọng-văn bản; bao quát các vật do người làm ra Ví dụ: Vật phẩm trưng bày trong bảo tàng rất đa dạng. |
| nguyên liệu | trung tính-kỹ thuật; đối lập về trạng thái trước sản xuất Ví dụ: Nguyên liệu được chế biến thành sản phẩm. |
Nghĩa 2: Cái được tạo ra, như là một kết quả tự nhiên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sản phẩm | trung tính, khoa học/miêu tả tự nhiên; không gắn yếu tố lao động Ví dụ: Khói mờ là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn. |
| kết quả | trung tính, phổ thông; nhấn mạnh hệ quả trực tiếp Ví dụ: Mưa lớn là kết quả của hội tụ ẩm. |
| hệ quả | trang trọng, lý luận; nhấn mạnh quan hệ nhân-quả Ví dụ: Ô nhiễm là hệ quả của phát thải kéo dài. |
| nguyên nhân | trung tính, phổ thông; đối lập trong quan hệ nhân-quả Ví dụ: Bốc hơi là nguyên nhân hình thành mây, mây là sản phẩm của quá trình đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hàng hóa, đồ dùng hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, nghiên cứu thị trường, và bài viết về kinh doanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về tác phẩm nghệ thuật như một sản phẩm sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, sản xuất và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh tế và kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về hàng hóa hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến kết quả của quá trình sản xuất hoặc sáng tạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kết quả cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "hàng hóa" khi nói về vật phẩm tiêu dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hàng hóa" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tác phẩm" khi nói về sản phẩm nghệ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sản phẩm mới", "sản phẩm chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, tốt), động từ (sản xuất, tiêu thụ), và lượng từ (một, nhiều).
