Chế phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật phẩm đã được chế tạo ra.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đang xin giấy phép lưu hành cho chế phẩm mới.
Nghĩa: Vật phẩm đã được chế tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng thí nghiệm, cô giáo trưng bày một chế phẩm giúp chúng em quan sát màu sắc rõ hơn.
- Ba mang về một chế phẩm mới để lọc nước sạch cho cả nhà.
- Bạn Lan khoe chiếc xà phòng là chế phẩm thầy cô hướng dẫn bạn tự làm ở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em giới thiệu chế phẩm sinh học dùng để ủ rác thành phân hữu cơ.
- Nhà máy vừa thử nghiệm một chế phẩm giúp bảo quản trái cây lâu hơn mà không độc hại.
- Trong buổi khoa học, thầy cho xem một chế phẩm nano làm trong suốt nước đục để minh hoạ phản ứng.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đang xin giấy phép lưu hành cho chế phẩm mới.
- Trong nông nghiệp sạch, nhiều hộ chuyển sang dùng chế phẩm vi sinh thay cho hoá chất mạnh.
- Triển lãm công nghệ trưng bày các chế phẩm phục vụ y tế, từ dung dịch sát khuẩn đến vật liệu cấy ghép.
- Nhìn lọ chế phẩm đặt trên bàn, tôi hiểu đó là kết tinh của hàng tháng trời miệt mài trong phòng lab.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật phẩm đã được chế tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chế phẩm | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, công nghiệp để chỉ vật chất đã qua xử lý, chế biến. Ví dụ: Doanh nghiệp đang xin giấy phép lưu hành cho chế phẩm mới. |
| sản phẩm | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kinh tế đến đời sống. Ví dụ: Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của làng nghề này rất được ưa chuộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến sản xuất, công nghiệp, y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, hóa học, dược phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm đã qua quá trình chế tạo, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sản phẩm" nếu không cần nhấn mạnh quá trình chế tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sản phẩm"; "chế phẩm" nhấn mạnh vào quá trình chế tạo.
- Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế phẩm sinh học", "chế phẩm hóa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "chế phẩm mới", "sản xuất chế phẩm".
