Thành phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm đã được chế tạo xong hoàn toàn, không còn phải qua khâu gia công nào nữa; phân biệt với bán thành phẩm.
Ví dụ:
Chiếc bàn đã sơn phủ, lắp đủ ốc vít là thành phẩm xuất xưởng.
Nghĩa: Sản phẩm đã được chế tạo xong hoàn toàn, không còn phải qua khâu gia công nào nữa; phân biệt với bán thành phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh nướng ra lò vàng ươm là thành phẩm của cả nhóm.
- Con robot đồ chơi đã lắp xong, trở thành thành phẩm để chơi.
- Chiếc khăn len đan hoàn chỉnh chính là thành phẩm của chị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc mô hình nhà sau khi sơn và dán mái đã là thành phẩm trưng bày.
- Bài báo tường in màu, đóng gáy gọn gàng là thành phẩm của câu lạc bộ.
- Chiếc áo may đo, cắt chỉ sạch sẽ, mới gọi là thành phẩm giao cho khách.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bàn đã sơn phủ, lắp đủ ốc vít là thành phẩm xuất xưởng.
- Trong dây chuyền, chỉ khi lon sữa được dán nhãn và niêm nắp kín, nó mới được tính là thành phẩm.
- Bản thiết kế chỉ là bước đầu; chiếc đèn đứng sáng ở phòng khách mới là thành phẩm có thể bán.
- Không nên vội vàng; thành phẩm cần đạt chuẩn ngay từ lần đầu đưa ra thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo sản xuất, kinh doanh hoặc nghiên cứu liên quan đến sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, sản xuất và quản lý chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và kinh doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ giữa sản phẩm đã hoàn thiện và sản phẩm đang trong quá trình sản xuất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "bán thành phẩm" để làm rõ giai đoạn sản xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán thành phẩm" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành phẩm chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chất lượng cao, hoàn chỉnh), động từ (sản xuất, kiểm tra), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận