Hệ quả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả trực tiếp sinh ra từ sự việc nào đó, trong quan hệ với sự việc ấy.
Ví dụ:
Tiêu tiền không kế hoạch, hệ quả là cuối tháng dễ rỗng ví.
Nghĩa: Kết quả trực tiếp sinh ra từ sự việc nào đó, trong quan hệ với sự việc ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, hệ quả là sân trường bị ngập nước.
- Bạn quên tưới, hệ quả là cây trong chậu héo xuống.
- Em làm bài chăm chỉ, hệ quả là điểm kiểm tra tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thức khuya liên tiếp, hệ quả là sáng dậy đầu óc nặng như có sương mù.
- Không đọc kỹ đề, hệ quả là bài làm đi chệch hướng dù viết rất dài.
- Giữ thói quen tập thể dục, hệ quả là cơ thể dẻo dai và tinh thần nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
- Tiêu tiền không kế hoạch, hệ quả là cuối tháng dễ rỗng ví.
- Đặt niềm tin sai chỗ, hệ quả có khi là cả một mùa hoang phí cảm xúc.
- Chậm đổi mới doanh nghiệp, hệ quả là cơ hội thị trường trôi qua lặng lẽ.
- Nuôi dưỡng một thói quen nhỏ mỗi ngày, hệ quả lâu dài là cuộc sống gọn gàng và bớt ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả trực tiếp sinh ra từ sự việc nào đó, trong quan hệ với sự việc ấy.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hệ quả | trung tính, trang trọng, dùng trong học thuật/luận giải Ví dụ: Tiêu tiền không kế hoạch, hệ quả là cuối tháng dễ rỗng ví. |
| hậu quả | trung tính→tiêu cực nhẹ, trang trọng; thường dùng khi kết quả mang sắc thái bất lợi Ví dụ: Tai nạn là hậu quả của việc phóng nhanh. |
| hệ luận | trang trọng, thuật ngữ logic; dùng trong lập luận, toán—triết Ví dụ: Định lý kéo theo một hệ luận quan trọng. |
| kết quả | trung tính, rộng; thay thế được trong phần lớn văn cảnh học thuật Ví dụ: Đây là kết quả tất yếu của chính sách đó. |
| nguyên nhân | trung tính, trang trọng; quan hệ đối lập nguyên nhân–kết quả Ví dụ: Ta cần tìm nguyên nhân chứ không chỉ nêu hệ quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "kết quả" hoặc "hậu quả".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ kết quả có tính chất tất yếu từ một sự kiện hoặc hành động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác có tính biểu cảm hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ kết quả trực tiếp từ một thí nghiệm hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc khi nói về kết quả tiêu cực, có thể thay bằng "hậu quả".
- Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hậu quả" khi nói về kết quả tiêu cực.
- "Hệ quả" nhấn mạnh tính tất yếu và trực tiếp, trong khi "hậu quả" thường mang nghĩa tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ quả của việc học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm giới từ, ví dụ: "gây ra hệ quả", "hệ quả nghiêm trọng".
