Tác động

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Làm cho một đối tượng nào đó có những biến đổi nhất định.
Ví dụ: Thuốc có tác động rõ rệt lên triệu chứng bệnh.
Nghĩa: Làm cho một đối tượng nào đó có những biến đổi nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn gió có tác động làm cánh cửa khép lại.
  • Ánh nắng có tác động giúp cây lớn nhanh.
  • Lời khen có tác động khiến bạn nhỏ tự tin hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc nhẹ nhàng tạo tác động giúp em tập trung học bài.
  • Thông tin sai lệch có tác động làm bạn hoang mang trước kỳ kiểm tra.
  • Việc tập thể dục đều đặn tạo tác động tích cực lên sức khỏe tuổi teen.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc có tác động rõ rệt lên triệu chứng bệnh.
  • Sự thay đổi chính sách tạo tác động tức thì đến thị trường lao động.
  • Một lời nói chân thành đôi khi có tác động sâu hơn cả một kế hoạch dài.
  • Áp lực thời hạn để lại tác động không nhỏ lên tinh thần lẫn hiệu suất làm việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho một đối tượng nào đó có những biến đổi nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tác động trung tính, mức độ vừa–rộng, dùng phổ thông, khoa học–báo chí Ví dụ: Thuốc có tác động rõ rệt lên triệu chứng bệnh.
ảnh hưởng trung tính, mức độ rộng và hơi nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Chính sách mới có ảnh hưởng lớn đến thị trường.
tác dụng trung tính, thiên về kết quả cụ thể, khoa học–kỹ thuật Ví dụ: Thuốc này có tác dụng giảm đau nhanh.
vô hiệu trang trọng, pháp lý–hành chính, trạng thái không có hiệu lực/không gây thay đổi Ví dụ: Quyết định bị tuyên vô hiệu nên không còn tác động đối với các bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện đến người hoặc vật khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và bài viết phân tích để mô tả ảnh hưởng của một yếu tố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi để mô tả ảnh hưởng trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường, và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc ảnh hưởng của một yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự miêu tả chi tiết hoặc hình ảnh cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tác động (ví dụ: tác động tiêu cực, tác động tích cực).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "ảnh hưởng"; "tác động" thường chỉ sự thay đổi rõ rệt hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá nhiều trong một đoạn văn để không gây nhàm chán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tác động của môi trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tạo, gây), tính từ (mạnh, yếu), và cụm giới từ (đến, lên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...