Tác giả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học nào đó.
Ví dụ: Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.
Nghĩa: Người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn truyện này có tên tác giả ở bìa đầu.
  • Tác giả vẽ bức tranh con mèo rất đáng yêu.
  • Con đọc xong bài thơ và nhớ tên tác giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bìa sách, tên tác giả thường được in nổi bật để người đọc chú ý.
  • Buổi giao lưu cho chúng em gặp tác giả của cuốn truyện tranh đang hot.
  • Trong thí nghiệm khoa học, tác giả của báo cáo phải ghi rõ cách làm để người khác kiểm chứng.
3
Người trưởng thành
  • Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.
  • Trong một dự án nghiên cứu, việc xác định đúng tác giả giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Người ta có thể quên nhan đề, nhưng vẫn nhớ phong cách của tác giả qua từng câu chữ.
  • Đôi khi tác giả đứng lùi vào hậu trường, để tác phẩm tự lên tiếng thay mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người sáng tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tác giả trung tính; dùng chung trong học thuật, báo chí, pháp lý; phạm vi rộng, không hàm khen/chê Ví dụ: Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.
tác giả trung tính; chuẩn mực; tương đương tuyệt đối trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Tác giả của công trình này là ai?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người viết sách, bài báo hoặc sáng tạo nghệ thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi trích dẫn, ghi chú nguồn gốc của một tác phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ người sáng tạo ra tác phẩm, thường được nhắc đến trong lời tựa hoặc giới thiệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để xác định người chịu trách nhiệm cho một nghiên cứu hoặc phát minh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và công nhận đóng góp của cá nhân.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ nguồn gốc hoặc quyền sở hữu trí tuệ của một tác phẩm.
  • Tránh dùng khi không rõ ràng về người sáng tạo hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với tên tác phẩm hoặc lĩnh vực sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người viết" trong trường hợp chỉ viết mà không sáng tạo nội dung mới.
  • Khác biệt với "biên tập viên" hoặc "người dịch" là những người không sáng tạo nội dung gốc.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tác giả nổi tiếng", "tác giả của cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, trẻ), động từ (là, trở thành), và cụm giới từ (của cuốn sách, trong lĩnh vực).
nhà văn nhà thơ nhạc sĩ hoạ sĩ người viết người soạn người sáng tạo người biên soạn người đạo diễn người thiết kế