Tác phong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối làm việc, sinh hoạt hàng ngày của mỗi người.
Ví dụ: Anh ấy có tác phong chuyên nghiệp, nói ít làm nhiều.
Nghĩa: Lối làm việc, sinh hoạt hàng ngày của mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô có tác phong gọn gàng, vào lớp là dạy ngay.
  • Bố giữ tác phong dậy sớm, tập thể dục rồi ăn sáng.
  • Bạn Lan có tác phong ngăn nắp, đồ dùng luôn đúng chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm có tác phong đúng giờ, hiếm khi để lớp chờ.
  • Bạn lớp trưởng có tác phong làm việc rõ ràng, ghi việc và kiểm tra từng bước.
  • Em đang rèn tác phong học tập: chuẩn bị bài, tắt điện thoại và tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tác phong chuyên nghiệp, nói ít làm nhiều.
  • Qua vài dự án, chị dần thay đổi tác phong: bớt vội, thêm kỷ luật.
  • Tác phong nơi công sở không phải đồng phục, mà là thói quen được lặp lại mỗi ngày.
  • Khi mệt mỏi, tác phong dễ xộc xệch; giữ nhịp sống đều đặn là một cách bảo vệ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lối làm việc, sinh hoạt hàng ngày của mỗi người.
Từ đồng nghĩa:
nếp sống thói quen lề lối
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tác phong trung tính, hành chính–chuẩn mực, đánh giá nề nếp/cách làm thường ngày Ví dụ: Anh ấy có tác phong chuyên nghiệp, nói ít làm nhiều.
nếp sống trung tính, đời thường; thiên về thói quen sinh hoạt chung Ví dụ: Anh ấy có nếp sống ngăn nắp, đúng giờ.
thói quen trung tính, phổ thông; nhấn vào cái quen làm hằng ngày Ví dụ: Thói quen đi làm sớm góp phần tạo tác phong chuyên nghiệp.
lề lối trung tính hơi cổ điển; chỉ cách thức làm việc ổn định Ví dụ: Cần xây dựng lề lối làm việc khoa học trong tập thể.
tuỳ hứng khẩu ngữ, sắc thái chê; làm theo cảm hứng, thiếu nề nếp Ví dụ: Làm việc tùy hứng sẽ phá vỡ tác phong chuyên nghiệp.
cẩu thả khẩu ngữ–phê phán, mạnh; làm ẩu, thiếu quy củ Ví dụ: Tác phong cẩu thả khiến hiệu quả giảm sút.
bừa bãi khẩu ngữ, chê; vô trật tự trong sinh hoạt/làm việc Ví dụ: Giữ bàn làm việc bừa bãi trái với tác phong gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về cách làm việc hoặc sinh hoạt của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quản lý nhân sự hoặc đánh giá hiệu suất làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, đào tạo nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá về tính cách hoặc phong cách làm việc của một người.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cách thức làm việc hoặc sinh hoạt của một cá nhân.
  • Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể về đối tượng được nhắc đến.
  • Thường đi kèm với các tính từ để mô tả chi tiết hơn, như "tác phong chuyên nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phong cách" nhưng "tác phong" thường nhấn mạnh vào hành động và thói quen hàng ngày.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ phong cách thời trang, điều này không chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tác phong làm việc', 'tác phong chuyên nghiệp'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như 'chuyên nghiệp', 'nghiêm túc') hoặc động từ (như 'có', 'thể hiện').