Lề lối
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách thức đã trở thành thói quen.
Ví dụ:
Công ty có lề lối báo cáo rõ ràng mỗi cuối tháng.
Nghĩa: Cách thức đã trở thành thói quen.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà ăn cơm đúng giờ theo lề lối từ lâu.
- Lớp em có lề lối xếp hàng im lặng trước khi vào lớp.
- Ông bà giữ lề lối chào hỏi mỗi sáng rất ân cần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ duy trì lề lối họp đầu tuần để mọi việc không rối.
- Bạn ấy học theo lề lối: đọc trước bài, ghi chú rồi luyện tập.
- Ở nhà, lề lối sinh hoạt gọn gàng giúp mình đỡ cuống khi đi học.
3
Người trưởng thành
- Công ty có lề lối báo cáo rõ ràng mỗi cuối tháng.
- Giữ lề lối không phải để gò bó, mà để tiết kiệm sức cho điều quan trọng.
- Khi gia đình có lề lối ổn định, trẻ con lớn lên thấy đời bớt chông chênh.
- Đổi mới cũng cần nương vào lề lối cũ, như leo thang phải có bậc đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách thức đã trở thành thói quen.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lề lối | Trung tính hoặc hơi tiêu cực, thường ám chỉ sự cứng nhắc, cũ kỹ của một thói quen hay cách làm đã định hình. Ví dụ: Công ty có lề lối báo cáo rõ ràng mỗi cuối tháng. |
| nếp | Trung tính, chỉ thói quen, khuôn mẫu đã hình thành trong một cộng đồng, gia đình hoặc tổ chức. Ví dụ: Gia đình anh ấy có nếp sống rất quy củ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách thức sinh hoạt, làm việc quen thuộc của một cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các quy trình, phương pháp đã được thiết lập và tuân thủ trong tổ chức hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh cho nhân vật hoặc tình huống, nhấn mạnh sự quen thuộc hoặc bảo thủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quen thuộc, ổn định, có thể mang sắc thái bảo thủ.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quen thuộc hoặc truyền thống trong cách làm việc.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự đổi mới hoặc sáng tạo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi áp dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phong cách" khi chỉ cách thức làm việc, nhưng "lề lối" nhấn mạnh tính thói quen và truyền thống hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự linh hoạt hoặc sáng tạo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lề lối làm việc", "lề lối sinh hoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "nhiều".
