Quy tắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều quy định mọi người phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Cuộc họp bắt đầu bằng việc nhắc lại các quy tắc làm việc chung.
Nghĩa: Những điều quy định mọi người phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, chúng mình có quy tắc giơ tay trước khi nói.
- Sân chơi có quy tắc xếp hàng để ai cũng được chơi.
- Ở thư viện, quy tắc là đọc khẽ để không làm ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thảo luận đặt ra quy tắc lắng nghe nhau trước khi phản biện.
- Trên sân bóng, quy tắc không chơi thô bạo giúp trận đấu công bằng hơn.
- Diễn đàn của câu lạc bộ có quy tắc đăng bài rõ ràng để tránh nội dung linh tinh.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp bắt đầu bằng việc nhắc lại các quy tắc làm việc chung.
- Văn hóa công sở mạnh khi quy tắc được hiểu rõ và áp dụng nhất quán.
- Không có quy tắc minh bạch, quyền lợi của người yếu thế dễ bị bỏ quên.
- Quy tắc chỉ hữu ích khi nó hướng dẫn hành động, không phải để trói buộc lý trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những điều quy định mọi người phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy tắc | Trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi rộng; dùng trong văn bản, hành chính, học thuật. Ví dụ: Cuộc họp bắt đầu bằng việc nhắc lại các quy tắc làm việc chung. |
| quy định | Trung tính, hành chính; bao quát tương đương nhưng hơi cụ thể hơn về điều khoản. Ví dụ: Phải chấp hành quy định/quy tắc của công ty. |
| điều lệ | Trang trọng, pháp lý–tổ chức; thường dùng cho cơ quan/hiệp hội; gần nghĩa tổng quát. Ví dụ: Thành viên phải theo điều lệ/quy tắc của hội. |
| tuỳ tiện | Trung tính–phê phán; chỉ cách làm không theo chuẩn mực, trái với khuôn khổ quy tắc. Ví dụ: Làm việc tùy tiện là trái với quy tắc. |
| bừa bãi | Khẩu ngữ, sắc thái chê; hành động không theo quy tắc, lộn xộn. Ví dụ: Tổ chức bừa bãi, không theo quy tắc nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quy định chung trong cuộc sống hàng ngày, như quy tắc giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu hướng dẫn, và các bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các quy tắc trong sáng tác hoặc phê bình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn quy trình làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và các tình huống nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chỉ dẫn và quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ và tính hệ thống trong một hoạt động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn diễn đạt sự linh hoạt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "quy tắc an toàn", "quy tắc ứng xử".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luật lệ" hoặc "quy định", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quy tắc ứng xử", "quy tắc an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác, ví dụ: "quy tắc nghiêm ngặt", "tuân theo quy tắc".
