Chuẩn mực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chuẩn.
Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp.
Nghĩa: Chuẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng em xếp hàng theo đúng chuẩn mực của lớp.
  • Trong lớp, nói nhỏ khi người khác phát biểu là một chuẩn mực tốt.
  • Giữ tay sạch trước khi ăn là chuẩn mực vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đặt ra chuẩn mực về đồng phục để ai nhìn vào cũng thấy gọn gàng.
  • Bạn ấy xin lỗi đúng lúc, đúng cách, đáp lại chuẩn mực ứng xử của lớp.
  • Khi bàn luận, mình dựa vào chuẩn mực đã thống nhất để tránh cãi vã.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp.
  • Anh ấy cân nhắc từng lời nói để không vượt quá chuẩn mực giao tiếp của tập thể.
  • Có những lúc chuẩn mực giữ người ta an toàn, nhưng cũng có lúc nó bó buộc sự sáng tạo.
  • Trong một xã hội chuyển động nhanh, việc định nghĩa lại chuẩn mực là câu chuyện không bao giờ dừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi chuẩn lệch chuẩn
Từ Cách sử dụng
chuẩn mực trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật/quy phạm; mức khái quát cao Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp.
tiêu chuẩn trung tính, hành chính-kỹ thuật; áp dụng rộng; mạnh hơn về tính đo lường Ví dụ: Đề ra tiêu chuẩn đánh giá chương trình.
chuẩn trung tính, trang trọng; dạng rút gọn đồng nghĩa trực tiếp trong văn bản quy phạm Ví dụ: Xây dựng chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
phi chuẩn trang trọng, học thuật; nêu tính không phù hợp với chuẩn mực Ví dụ: Hiện tượng ngôn ngữ phi chuẩn trong giao tiếp số.
lệch chuẩn trung tính, học thuật; nhấn mạnh độ sai khác so với chuẩn Ví dụ: Hành vi lệch chuẩn cần được can thiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chuẩn" hoặc "tiêu chuẩn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn, quy tắc cần tuân theo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các tiêu chuẩn, quy tắc trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chuẩn".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "đạo đức", "kỹ thuật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuẩn" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với "tiêu chuẩn" ở chỗ "chuẩn mực" thường mang tính quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuẩn mực xã hội", "chuẩn mực đạo đức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...