Mẫu mực
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ) Mẫu để theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác (nói khái quát).
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần một quy trình mẫu mực để nhân bản chất lượng.
2.
danh từ
Người, cái có tác dụng làm gương cho mọi người noi theo.
Ví dụ:
Chị ấy là một quản lý mẫu mực.
3.
tính từ
Có đủ những phẩm chất tốt đẹp, có tác dụng làm mẫu, làm gương.
Ví dụ:
Bản thuyết trình này gọn gàng và mẫu mực.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Mẫu để theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô đưa ra một mẫu mực để cả lớp làm theo khi gấp máy bay giấy.
- Nhìn tờ bài làm mẫu mực, em biết phải trình bày vở như thế nào.
- Thầy chiếu một trang viết mẫu mực để chúng em bắt chước nét chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà thiết kế tạo một bản vẽ mẫu mực, rồi từ đó xưởng sản xuất ra cả bộ sưu tập.
- Phòng thí nghiệm lập quy trình mẫu mực để các nhóm thực hành theo cùng một chuẩn.
- Biên tập viên dựng một khung bài mẫu mực, giúp cộng tác viên viết đúng cấu trúc.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần một quy trình mẫu mực để nhân bản chất lượng.
- Bản hợp đồng này là khuôn mẫu mực, chỉ cần thay thông tin là dùng được cho nhiều dự án.
- Nhóm kỹ thuật xây dựng một kiến trúc mẫu mực, sau này các đội khác chỉ việc triển khai theo.
- Cuộc họp đầu tiên đặt ra agenda mẫu mực, thành nếp cho mọi phiên họp về sau.
Nghĩa 2: Người, cái có tác dụng làm gương cho mọi người noi theo.
1
Học sinh tiểu học
- Anh đội viên gương mẫu mực, luôn nhường bạn và giúp cô trực nhật.
- Bảng lớp sạch bóng là nhờ tổ bạn Lan làm việc rất mẫu mực, ai cũng khen.
- Chú bảo vệ chào hỏi lễ phép, trở thành người mẫu mực trong mắt học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng học giỏi mà khiêm tốn, đúng là hình ảnh mẫu mực để lớp noi theo.
- Ông hiệu trưởng đi làm đúng giờ, cách làm việc mẫu mực khiến thầy cô nể phục.
- Đội bóng chọn một đội trưởng mẫu mực để dẫn dắt tinh thần cả câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy là một quản lý mẫu mực.
- Trong cộng đồng, một người công dân mẫu mực không cần nói nhiều, hành động đã đủ thuyết phục.
- Vị thẩm phán giữ kỷ cương và sự liêm chính, trở thành biểu tượng mẫu mực cho ngành.
- Di sản của người thầy mẫu mực không chỉ là kiến thức, mà là cách đối đãi với con người.
Nghĩa 3: Có đủ những phẩm chất tốt đẹp, có tác dụng làm mẫu, làm gương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh có thái độ học tập mẫu mực, luôn chuẩn bị bài và lắng nghe.
- Cô hướng dẫn chúng em xếp hàng mẫu mực: thẳng, im lặng, không chen lấn.
- Đội văn nghệ biểu diễn rất mẫu mực, ai cũng chăm chú xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện vận hành mẫu mực: yên tĩnh, gọn gàng và thân thiện với người đọc.
- Bạn ấy ứng xử mẫu mực trên mạng: tranh luận lịch sự, không công kích.
- Nhà bạn được giữ gìn mẫu mực nên góc học tập lúc nào cũng sáng và ngăn nắp.
3
Người trưởng thành
- Bản thuyết trình này gọn gàng và mẫu mực.
- Anh xử lý mâu thuẫn một cách mẫu mực: lắng nghe, tôn trọng và giữ nguyên tắc.
- Buổi lễ diễn ra mẫu mực, trang trọng mà không phô trương.
- Trong công việc, sự đúng hẹn là thói quen mẫu mực thể hiện tôn trọng người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có phẩm chất tốt hoặc hành động đáng noi theo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tiêu chuẩn hoặc hình mẫu lý tưởng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật lý tưởng hoặc tình huống gương mẫu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ khi nói về người hoặc vật.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc gương mẫu của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự hoàn hảo.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự tôn trọng và đánh giá cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gương mẫu" nhưng "mẫu mực" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mẫu mực" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mẫu mực" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mẫu mực" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "người". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mẫu mực" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái", "người". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả phẩm chất.
