Gương mẫu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người được coi là tấm gương, là mẫu mực để những người khác nói theo.
Ví dụ: Ông ấy là gương mẫu của cơ quan, làm việc chắc tay và thẳng thắn.
2.
tính từ
Có tác dụng làm gương cho mọi người nói theo.
Ví dụ: Chị ấy xử lý phản hồi khách hàng rất gương mẫu, bình tĩnh và tôn trọng.
Nghĩa 1: Người được coi là tấm gương, là mẫu mực để những người khác nói theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là gương mẫu của lớp vì luôn giúp đỡ bạn bè.
  • Anh trai em là gương mẫu trong nhà, chăm học và lễ phép.
  • Bác tổ trưởng dân phố là gương mẫu nên ai cũng tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng là gương mẫu, nói được làm được nên cả lớp nể.
  • Chú công an khu phố là gương mẫu, làm việc công tâm và gần dân.
  • Cầu thủ đội trưởng là gương mẫu trên sân, chạy hết mình dù đội đang thua.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là gương mẫu của cơ quan, làm việc chắc tay và thẳng thắn.
  • Trong những ngày khó, chị trở thành gương mẫu lặng thầm, kéo cả nhóm tiến lên.
  • Giữa đám đông ồn ào, một người gương mẫu đủ sức giữ trật tự chỉ bằng cách làm đúng.
  • Không phải ai thành công cũng là gương mẫu; có người sáng chói trên sân khấu nhưng nhạt nhòa trong cách sống.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm gương cho mọi người nói theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh học tập gương mẫu nên cả tổ noi theo.
  • Cô chủ nhiệm luôn giữ lớp gương mẫu về nề nếp.
  • Gia đình em chấp hành luật giao thông rất gương mẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trực hôm nay làm việc gương mẫu, không cần cô nhắc.
  • Đội bóng tập luyện gương mẫu, đúng giờ và kỷ luật.
  • Trong câu lạc bộ, bạn thư ký ghi chép gương mẫu, rõ ràng và đủ ý.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy xử lý phản hồi khách hàng rất gương mẫu, bình tĩnh và tôn trọng.
  • Tập thể này sinh hoạt gương mẫu, nói ít làm nhiều, kỷ luật mà không khô cứng.
  • Một chính sách được thực thi gương mẫu sẽ tạo niềm tin mạnh hơn mọi khẩu hiệu.
  • Sống gương mẫu không ồn ào; nó lan bằng thói quen đúng lặp đi lặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người được coi là tấm gương, là mẫu mực để những người khác nói theo.
Từ đồng nghĩa:
tấm gương mẫu mực
Từ Cách sử dụng
gương mẫu Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người có phẩm chất tốt, hành động đúng đắn, đáng noi theo. Ví dụ: Ông ấy là gương mẫu của cơ quan, làm việc chắc tay và thẳng thắn.
tấm gương Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính giáo dục, biểu dương. Ví dụ: Anh ấy là một tấm gương sáng về tinh thần vượt khó.
mẫu mực Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự hoàn hảo, chuẩn mực trong phẩm chất hoặc hành vi. Ví dụ: Cô giáo là người mẫu mực trong công việc và cuộc sống.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm gương cho mọi người nói theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gương mẫu Trung tính, trang trọng, dùng để mô tả phẩm chất, hành vi, lối sống đáng để noi theo. Ví dụ: Chị ấy xử lý phản hồi khách hàng rất gương mẫu, bình tĩnh và tôn trọng.
mẫu mực Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ phẩm chất, hành vi đạt chuẩn mực, hoàn hảo, đáng noi theo. Ví dụ: Hành động của anh ấy rất mẫu mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở ai đó cần làm gương cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có hành vi, thành tích đáng noi theo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về đạo đức, giáo dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với người hoặc hành động được coi là mẫu mực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính gương mẫu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó vì hành vi tốt đẹp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định khen ngợi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc thành tích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mẫu mực" hoặc "gương sáng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gương mẫu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gương mẫu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gương mẫu" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "học sinh gương mẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gương mẫu" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người gương mẫu".