Định mức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. để hoàn thành một công việc hay sản phẩm.
Ví dụ:
Công ty công bố định mức cho từng hạng mục công trình.
Nghĩa: Mức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. để hoàn thành một công việc hay sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giao việc theo đúng định mức của từng bạn.
- Xưởng gỗ phát ván theo định mức cho mỗi nhóm.
- Con tưới cây đủ định mức nước cô dặn rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ quy định định mức bài tập mỗi tuần để mọi người theo kịp.
- Nhóm em chia việc trực nhật theo định mức, nên ai cũng biết phần mình.
- Xưởng may đặt định mức sản phẩm trong ngày, nên công nhân phải canh thời gian hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Công ty công bố định mức cho từng hạng mục công trình.
- Nếu định mức không sát thực tế, chi phí đội lên và tiến độ sẽ rối.
- Cậu đừng ôm thêm việc ngoài định mức, kẻo chất lượng tụt.
- Khi thương thảo hợp đồng, họ bám vào định mức vật tư để tính đơn giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức quy định về lao động, thời gian, vật liệu, v.v. để hoàn thành một công việc hay sản phẩm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định mức | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quản lý, kỹ thuật, kinh tế để chỉ một tiêu chuẩn đã được thiết lập. Ví dụ: Công ty công bố định mức cho từng hạng mục công trình. |
| chỉ tiêu | Trung tính, thường dùng trong quản lý, kinh tế, kế hoạch, nhấn mạnh mục tiêu cần đạt. Ví dụ: Công ty đã hoàn thành chỉ tiêu sản xuất của quý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc nghiên cứu liên quan đến quản lý và sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quản lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định các tiêu chuẩn hoặc quy định cụ thể trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiêu chuẩn" nhưng "định mức" thường cụ thể hơn về số lượng và thời gian.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định mức lao động", "định mức thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "định mức cao", "định mức sản xuất".
