Đo lường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đo (nói khái quát).
Ví dụ:
Kỹ sư đo lường độ rung của cây cầu trước khi cho xe chạy.
Nghĩa: Đo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng thước để đo lường chiều dài cái bàn.
- Bé đổ nước vào cốc để đo lường xem còn bao nhiêu.
- Thầy dùng cân để đo lường khối lượng của quả bí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi làm thí nghiệm, chúng mình phải đo lường cẩn thận để kết quả chính xác.
- Bạn ấy dùng ứng dụng trên điện thoại để đo lường quãng đường đã chạy.
- Mình đo lường thời gian đọc sách mỗi ngày để luyện thói quen tốt.
3
Người trưởng thành
- Kỹ sư đo lường độ rung của cây cầu trước khi cho xe chạy.
- Trong công việc, tôi đo lường hiệu quả bằng cả số liệu và phản hồi của khách hàng.
- Ta chỉ cải thiện được điều mình đo lường, còn phần mơ hồ thì dễ bị bỏ quên.
- Trong gia đình, đôi khi cần đo lường cảm xúc bằng sự lắng nghe, không chỉ bằng lời nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đo lường | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mang tính đánh giá, định lượng. Ví dụ: Kỹ sư đo lường độ rung của cây cầu trước khi cho xe chạy. |
| đo | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật lý và trừu tượng, mang nghĩa hành động xác định kích thước, số lượng. Ví dụ: Anh ấy đang đo chiều dài của căn phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đo đạc kích thước, khối lượng, thời gian, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và các bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động đo đạc một cách chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc nghệ thuật.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đo" khi không cần sự chính xác cao.
- Khác biệt với "ước lượng" ở mức độ chính xác và phương pháp thực hiện.
- Cần chú ý đến đơn vị đo lường để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đo lường chiều dài", "đo lường nhiệt độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng đo (như chiều dài, nhiệt độ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như chính xác, cẩn thận).
