Ước

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đại lượng chia hết một đại lượng khác.
Ví dụ: Muốn chia đều quà, ta tìm ước chung lớn nhất của các số lượng.
2.
động từ
Cầu mong điều biết là rất khó hoặc không hiện thực.
Ví dụ: Tôi ước có thêm thời gian cho gia đình.
3.
động từ
Cùng thoả thuận với nhau sẽ thực hiện, tuân giữ điều quan trọng gì đó trong quan hệ với nhau.
Ví dụ: Họ ước cùng nhau giữ trọn lời hẹn.
4.
động từ
(thường dùng không có chủ ngữ). Đoán định một cách đại khái.
Nghĩa 1: Đại lượng chia hết một đại lượng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Ước của mười hai là sáu, vì mười hai chia hết cho sáu.
  • Năm có các ước như một và năm.
  • Bạn Lan tìm ước của tám là bốn trong bài toán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Toán, thầy bảo liệt kê các ước dương của ba mươi.
  • Muốn rút gọn phân số, bạn cần tìm ước chung của tử và mẫu.
  • Số nguyên tố chỉ có hai ước là một và chính nó.
3
Người trưởng thành
  • Muốn chia đều quà, ta tìm ước chung lớn nhất của các số lượng.
  • Trong phân tích số, việc xác định ước giúp nhìn ra cấu trúc bội số phía sau.
  • Bài toán tưởng khó, nhưng khi nhận ra ước chung thì phép tính bỗng nhẹ hẫng.
  • Khi dạy con học, tôi hay nhắc: hiểu ước và bội là chìa khóa của rất nhiều bài toán.
Nghĩa 2: Cầu mong điều biết là rất khó hoặc không hiện thực.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ước có một đôi cánh để bay chơi trên sân trường.
  • Bé ước ngày nào cũng là ngày Tết.
  • Con ước con mèo biết nói chuyện với mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc tôi ước thời gian quay lại để sửa một lỗi nhỏ.
  • Cậu ấy ước chỉ cần chạm tay là bài kiểm tra hiện ngay đáp án, nhưng biết là mơ mộng thôi.
  • Nhìn trời sao, mình ước một điều thầm kín rồi mỉm cười.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ước có thêm thời gian cho gia đình.
  • Đêm muộn, người ta vẫn hay ước những điều biết khó thành, như cách tự an ủi trái tim.
  • Có những ngày mệt mỏi, tôi chỉ ước được yên lặng mà không ai gọi tên.
  • Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, ta ước một con đường khác, dù hiểu mọi thứ đã an bài.
Nghĩa 3: Cùng thoả thuận với nhau sẽ thực hiện, tuân giữ điều quan trọng gì đó trong quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em ước sẽ giữ bí mật món quà tặng cô giáo.
  • Hai bạn ước không nói dối nhau nữa.
  • Cả nhóm ước mỗi tuần cùng dọn vệ sinh lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng mình ước sẽ tôn trọng thời gian của nhau khi làm dự án.
  • Hai đứa lặng lẽ ước giữ tình bạn dù mai này khác lớp.
  • Nhóm trưởng đề nghị mọi người ước không gian lận trong cuộc thi.
3
Người trưởng thành
  • Họ ước cùng nhau giữ trọn lời hẹn.
  • Đôi bạn tri kỷ ước sẽ nói thẳng nói thật, dù điều đó đôi khi làm nhau chạnh lòng.
  • Trước biển đêm, hai người ước không bỏ rơi nhau khi khó khăn ập đến.
  • Trong hợp tác, chúng tôi ước tôn trọng ranh giới và bảo mật, như một nguyên tắc sống.
Nghĩa 4: (thường dùng không có chủ ngữ). Đoán định một cách đại khái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn hoặc dự đoán không chắc chắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để thể hiện cảm xúc, mong ước hoặc dự đoán của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mong muốn, hy vọng hoặc dự đoán.
  • Phong cách thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường mang sắc thái không chắc chắn hoặc không hiện thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả mong muốn hoặc dự đoán không chắc chắn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mong", "hy vọng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ước" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ước" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ước" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "ước" thường đứng trước các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ước" thường đi kèm với các tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, "ước" thường kết hợp với các trạng từ hoặc cụm danh từ.
mong muốn cầu nguyện khát vọng ao hy vọng