Nguyện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Tự nhủ, tự cam kết sẽ làm đúng như vậy (nói về điều mà mình coi là thiêng liêng, đáng trân trọng).
Ví dụ: Tôi nguyện sống tử tế với mọi người.
Nghĩa: (trang trọng). Tự nhủ, tự cam kết sẽ làm đúng như vậy (nói về điều mà mình coi là thiêng liêng, đáng trân trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Con nguyện chăm học mỗi ngày để mẹ vui lòng.
  • Em nguyện giữ lời hứa với bạn, không nói dối nữa.
  • Bé nguyện nâng niu cây nhỏ và tưới nước đều đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình nguyện không bỏ cuộc trước bài toán khó, dù phải thử nhiều cách.
  • Bạn ấy nguyện giữ bí mật cho nhóm, coi đó là điều rất đáng trân trọng.
  • Tôi nguyện rèn luyện kỷ luật mỗi sáng, xem đó như lời hứa với chính mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nguyện sống tử tế với mọi người.
  • Tôi nguyện giữ gìn danh dự gia đình, coi đó là lời thề của đời mình.
  • Con nguyện đồng hành với cộng đồng, dù đường dài và nhiều thử thách.
  • Trong khoảnh khắc lặng im, tôi nguyện trung thực với lòng mình, không né tránh sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Tự nhủ, tự cam kết sẽ làm đúng như vậy (nói về điều mà mình coi là thiêng liêng, đáng trân trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyện Diễn tả sự tự cam kết mạnh mẽ, trang trọng đối với một điều được coi là thiêng liêng, đáng trân trọng. Ví dụ: Tôi nguyện sống tử tế với mọi người.
thề Mạnh mẽ, trang trọng, thường liên quan đến lời hứa danh dự hoặc điều thiêng liêng. Ví dụ: Anh ấy thề sẽ bảo vệ đất nước đến hơi thở cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, lời thề, cam kết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng trong lời hứa, lời thề.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và thiêng liêng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự cam kết mạnh mẽ, thiêng liêng.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lời hứa, lời thề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cam kết khác như "hứa", "cam kết".
  • "Nguyện" mang sắc thái thiêng liêng hơn so với "hứa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi nguyện", "chúng tôi nguyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (tôi, chúng tôi), danh từ chỉ mục tiêu hoặc hành động (làm việc, cống hiến).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...