Hứa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình, là sẽ làm điều gì đó mà người ấy đang quan tâm.
Ví dụ: Tôi hứa sẽ có mặt đúng giờ.
Nghĩa: Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình, là sẽ làm điều gì đó mà người ấy đang quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hứa tối nay sẽ dọn bàn học cho gọn gàng.
  • Em hứa trả lại bạn cây bút đã mượn.
  • Bạn Minh hứa đến sân trường sớm để tập múa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em hứa nộp bài thuyết trình đúng hạn và làm thật chỉn chu.
  • Cậu ấy hứa gọi điện cho tớ sau buổi tập vì biết tớ đang lo.
  • Lan hứa sẽ lắng nghe bạn thân, không cắt lời nữa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hứa sẽ có mặt đúng giờ.
  • Anh hứa giữ bí mật, như một sợi chỉ buộc vào lời nói của mình.
  • Cô ấy hứa sẽ ở bên mẹ trong đợt điều trị, và lời hứa nghe ấm như chăn mùa đông.
  • Chúng ta hứa không bỏ cuộc, để mỗi bước sau không phản bội bước trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói với ai, với ý thức tự ràng buộc mình, là sẽ làm điều gì đó mà người ấy đang quan tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hứa Hành động cam kết bằng lời nói, mang tính ràng buộc cá nhân, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi hứa sẽ có mặt đúng giờ.
cam kết Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong văn bản hoặc tình huống quan trọng, thể hiện sự quyết tâm cao. Ví dụ: Chính phủ cam kết sẽ cải thiện đời sống người dân.
thề Rất mạnh mẽ, trang trọng, thường liên quan đến lời thề, sự linh thiêng hoặc quyết tâm tuyệt đối. Ví dụ: Anh ấy thề sẽ bảo vệ cô ấy suốt đời.
hứa hẹn Trung tính đến tích cực, thường dùng để nói về những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc một chuỗi lời hứa. Ví dụ: Dự án này hứa hẹn mang lại nhiều lợi nhuận.
thất hứa Tiêu cực, trung tính, chỉ việc không thực hiện lời hứa đã nói ra. Ví dụ: Đừng bao giờ thất hứa với trẻ con.
bội ước Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng trong các mối quan hệ hoặc cam kết quan trọng, mang ý nghĩa phản bội. Ví dụ: Anh ta đã bội ước lời thề chung thủy.
rút lời Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động hủy bỏ, thu hồi lời hứa đã nói ra. Ví dụ: Vì lý do bất khả kháng, anh ấy buộc phải rút lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cam kết với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp về một việc sẽ làm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "cam kết".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự chân thành hoặc xung đột nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành và trách nhiệm cá nhân.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự cam kết cá nhân trong các mối quan hệ thân thiết.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "cam kết".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện để làm rõ hơn lời hứa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cam kết" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không làm rõ điều kiện hoặc thời gian của lời hứa.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hứa sẽ làm", "hứa với ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người ("hứa với mẹ"), phó từ chỉ thời gian ("hứa sẽ sớm"), hoặc cụm từ chỉ hành động ("hứa sẽ giúp đỡ").