Đảm bảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(và d.). Như bảo đảm.
Ví dụ: Tôi đảm bảo hồ sơ đã nộp đủ và đúng hạn.
Nghĩa: (và d.). Như bảo đảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đảm bảo cả lớp nghe rõ trước khi bắt đầu kể chuyện.
  • Bố mẹ đảm bảo con có bữa sáng đầy đủ mỗi ngày.
  • Bác bảo vệ đảm bảo cổng trường luôn an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng đảm bảo mọi thành viên đều nắm kế hoạch cho buổi ngoại khóa.
  • Bạn ấy kiểm tra lại bài nộp để đảm bảo không thiếu phần nào.
  • Nhà trường lắp thêm đèn để đảm bảo sân chơi sáng và an toàn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đảm bảo hồ sơ đã nộp đủ và đúng hạn.
  • Người quản lý phải đảm bảo mục tiêu, nhưng cũng giữ nhịp độ làm việc bền vững.
  • Hợp đồng chỉ có ý nghĩa khi cơ chế giám sát đảm bảo lời hứa đi vào thực tế.
  • Trong những lúc bất định, ta tự đảm bảo kỷ luật cá nhân như một sợi neo giữ mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cam kết hoặc hứa hẹn về một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để thể hiện sự cam kết hoặc bảo đảm về chất lượng, an toàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự bảo đảm về tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc chất lượng sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, cam kết mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản chính thức.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự cam kết hoặc bảo đảm về một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chắc chắn hoặc cam kết mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề được bảo đảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo đảm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh không cần thiết để tránh mất đi ý nghĩa cam kết mạnh mẽ.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi dùng trong khẩu ngữ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đảm bảo an toàn", "đảm bảo chất lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (an toàn, chất lượng), phó từ (luôn, chắc chắn) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).