Bảo hộ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Che chở, không để bị hư hỏng, tổn thất.
Ví dụ: Luật pháp được ban hành để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả.
2.
động từ
Cai trị bằng cách dùng bộ máy chính quyền thực dân đặt lên trên chính quyền bản xứ còn tồn tại về hình thức.
Ví dụ: Hiệp ước Patenôtre năm 1884 đã chính thức đặt Việt Nam dưới sự bảo hộ của Pháp.
Nghĩa 1: Che chở, không để bị hư hỏng, tổn thất.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ luôn bảo hộ em khỏi những điều không tốt.
  • Người nông dân bảo hộ cây non khỏi nắng gắt.
  • Chú chó trung thành bảo hộ ngôi nhà của chúng tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính phủ có trách nhiệm bảo hộ quyền lợi chính đáng của người dân.
  • Các tổ chức quốc tế nỗ lực bảo hộ những loài động vật quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
  • Anh ấy luôn bảo hộ em gái mình trước mọi khó khăn và thử thách trong cuộc sống.
3
Người trưởng thành
  • Luật pháp được ban hành để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả.
  • Trong kinh doanh, việc bảo hộ thương hiệu là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh.
  • Tình yêu thương chân thành là tấm khiên vững chắc nhất để bảo hộ tâm hồn khỏi những tổn thương.
  • Chúng ta cần chung tay bảo hộ những giá trị văn hóa truyền thống để chúng không bị mai một theo thời gian.
Nghĩa 2: Cai trị bằng cách dùng bộ máy chính quyền thực dân đặt lên trên chính quyền bản xứ còn tồn tại về hình thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, có nước lớn đã bảo hộ một nước nhỏ, nghĩa là nước lớn quản lý nước nhỏ.
  • Khi bị bảo hộ, người dân ở đó phải theo luật của nước mạnh hơn.
  • Sách lịch sử có kể về thời kỳ một số vùng đất bị nước ngoài bảo hộ và điều hành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử Việt Nam, thực dân Pháp đã thiết lập chế độ bảo hộ trên toàn cõi Đông Dương.
  • Chế độ bảo hộ thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên và áp đặt văn hóa của nước cai trị.
  • Việc một quốc gia chấp nhận sự bảo hộ từ một cường quốc khác thường dẫn đến mất đi một phần chủ quyền.
3
Người trưởng thành
  • Hiệp ước Patenôtre năm 1884 đã chính thức đặt Việt Nam dưới sự bảo hộ của Pháp.
  • Chính sách bảo hộ của các cường quốc thực dân đã để lại những hệ lụy sâu sắc cho các dân tộc bị trị.
  • Dù mang danh nghĩa "bảo hộ", bản chất của chế độ này là sự áp đặt và bóc lột của đế quốc.
  • Nhiều nhà sử học đã phân tích cách thức mà các cường quốc sử dụng chiêu bài bảo hộ để hợp pháp hóa sự chiếm đóng và cai trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Che chở, không để bị hư hỏng, tổn thất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá hoại gây hại
Từ Cách sử dụng
bảo hộ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách. Ví dụ: Luật pháp được ban hành để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các tác giả.
che chở Trung tính, phổ biến, mang tính cá nhân hoặc chung chung. Ví dụ: Người mẹ luôn che chở con mình khỏi mọi nguy hiểm.
bảo vệ Trung tính, phổ biến, mang tính hành động chủ động. Ví dụ: Quân đội bảo vệ biên giới quốc gia.
phá hoại Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động cố ý gây hại. Ví dụ: Kẻ thù đã phá hoại cơ sở hạ tầng.
gây hại Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động làm tổn thương hoặc thiệt hại. Ví dụ: Hành động đó có thể gây hại đến môi trường.
Nghĩa 2: Cai trị bằng cách dùng bộ máy chính quyền thực dân đặt lên trên chính quyền bản xứ còn tồn tại về hình thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảo hộ Trang trọng, mang tính lịch sử, chính trị, tiêu cực (ám chỉ sự thống trị). Ví dụ: Hiệp ước Patenôtre năm 1884 đã chính thức đặt Việt Nam dưới sự bảo hộ của Pháp.
đô hộ Trang trọng, lịch sử, chính trị, tiêu cực (ám chỉ sự thống trị). Ví dụ: Thực dân Pháp đô hộ Việt Nam trong nhiều thập kỷ.
giải phóng Trang trọng, lịch sử, tích cực, chỉ hành động chấm dứt sự thống trị. Ví dụ: Quân đội đã giải phóng đất nước khỏi ách đô hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến luật pháp, kinh tế hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về luật pháp, kinh tế, chính trị và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ hoặc che chở trong bối cảnh chính trị, kinh tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "che chở" trong ngữ cảnh không chính trị.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi dùng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "được", "bị" để chỉ trạng thái.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo hộ tài sản", "bảo hộ quyền lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài sản, quyền lợi), phó từ (đã, đang, sẽ), và lượng từ (một, nhiều).