Cam kết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa.
Ví dụ: Tôi cam kết thực hiện đúng thỏa thuận.
Nghĩa: Chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cam kết làm bài tập trước khi xem tivi.
  • Bạn Lan cam kết giữ gìn sách của thư viện.
  • Cả lớp cam kết xếp hàng ngay ngắn giờ ra về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi cam kết nộp bài đúng hạn trong dự án nhóm.
  • Câu lạc bộ cam kết không xả rác sau buổi sinh hoạt.
  • Bạn ấy cam kết luyện tập mỗi ngày để vào đội tuyển.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cam kết thực hiện đúng thỏa thuận.
  • Chúng tôi cam kết minh bạch mọi khoản chi, để niềm tin không bị hao mòn.
  • Anh ký tên và cam kết giữ bí mật, như đặt một lời hứa lên trang giấy.
  • Doanh nghiệp cam kết giảm phát thải, không phải để tô khẩu hiệu mà để sống cùng thành phố này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cam kết Trang trọng, thể hiện sự ràng buộc trách nhiệm cao, thường dùng trong văn bản hoặc tình huống chính thức. Ví dụ: Tôi cam kết thực hiện đúng thỏa thuận.
cam đoan Trang trọng, khẳng định, mang tính đảm bảo chắc chắn. Ví dụ: Anh ấy cam đoan sẽ hoàn thành công việc đúng thời hạn.
đảm bảo Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự chắc chắn về kết quả hoặc thực hiện. Ví dụ: Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm.
từ chối Trung tính, thể hiện sự không chấp nhận, không đồng ý thực hiện hoặc không nhận trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy từ chối lời đề nghị cam kết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc trong lời hứa hoặc thỏa thuận cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến trong các văn bản hợp đồng, thỏa thuận, hoặc các bài viết phân tích về trách nhiệm và nghĩa vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một tình huống cụ thể liên quan đến lời hứa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, kinh doanh, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm cao.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chắc chắn và trách nhiệm trong lời hứa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định thực hiện lời hứa.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện cụ thể để làm rõ phạm vi cam kết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hứa" hoặc "đảm bảo"; "cam kết" thường mang tính chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ được ý nghĩa trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cam kết thực hiện", "cam kết bảo vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và các cụm từ chỉ hành động hoặc sự việc, ví dụ: "cam kết với khách hàng", "cam kết hoàn thành nhiệm vụ".