Ước hẹn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hẹn ước.
Ví dụ:
Chúng tôi ước hẹn gặp nhau ở quán cũ vào cuối tuần.
Nghĩa: Như hẹn ước.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều mai, chúng mình ước hẹn ra sân chơi đá cầu.
- Lan và Minh ước hẹn cùng đọc xong cuốn truyện rồi đổi cho nhau.
- Cả lớp ước hẹn đi học đúng giờ để không làm cô chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình ước hẹn ôn bài ở thư viện sau giờ học để kịp kiểm tra.
- Hai đứa ước hẹn không bật mí bí mật sinh nhật, để bạn được bất ngờ.
- Bọn mình ước hẹn sẽ giữ liên lạc qua kỳ nghỉ, mỗi tuần gọi một lần.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi ước hẹn gặp nhau ở quán cũ vào cuối tuần.
- Hai bên ước hẹn ký hợp đồng sau khi xem xong bản thảo, tránh kéo dài thêm.
- Ngày ấy, chúng mình ước hẹn cùng đi qua những mùa bão giông, không buông tay.
- Người ta ước hẹn nhiều điều, nhưng giữ lời mới làm nên độ tin cậy của một mối quan hệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hẹn ước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ước hẹn | trung tính; trang trọng nhẹ; dùng trong văn viết/khẩu ngữ chuẩn Ví dụ: Chúng tôi ước hẹn gặp nhau ở quán cũ vào cuối tuần. |
| hẹn ước | trung tính; trang trọng nhẹ; dùng hoán đổi trực tiếp Ví dụ: Hai bên hẹn ước gặp nhau vào tuần tới. |
| bội ước | mạnh; sắc thái trách cứ, trang trọng; đối lập hành vi Ví dụ: Anh ta bội ước, không đến như đã nói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi hai người đồng ý gặp nhau hoặc thực hiện một việc gì đó trong tương lai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "cam kết" hoặc "thỏa thuận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác lãng mạn, gợi nhớ về những lời hứa hẹn trong tình yêu hoặc tình bạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và thường mang sắc thái lãng mạn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi hoặc lãng mạn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự ràng buộc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hẹn ước" nhưng "ước hẹn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hứa hẹn hoặc cam kết giữa các bên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ "ước" và "hẹn", không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi ước hẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
