Giao ước
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Cam kết với nhau về những điều mỗi bên sẽ làm.
Ví dụ:
Chúng tôi giao ước sẽ chia sẻ việc nhà công bằng.
Nghĩa: (hoặc d.). Cam kết với nhau về những điều mỗi bên sẽ làm.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn giao ước cùng nhau học chăm.
- Em và chị giao ước tối nào cũng đọc sách.
- Cả lớp giao ước giữ sân trường sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn giao ước không tiết lộ bí mật của câu lạc bộ.
- Hai đội giao ước chơi công bằng và tôn trọng trọng tài.
- Tụi mình giao ước hỗ trợ nhau ôn thi, không bỏ rơi ai.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi giao ước sẽ chia sẻ việc nhà công bằng.
- Vợ chồng giao ước nói thật dù chuyện vui hay buồn, để không tích tụ khoảng cách.
- Đối tác giao ước giữ đúng tiến độ và phản hồi minh bạch, coi chữ tín là nền móng.
- Bạn bè lâu năm giao ước khi cần sẽ nói thẳng, không vòng vo, để gìn giữ tình thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hứa" hoặc "cam kết".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng kinh tế hoặc các thỏa thuận hợp tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính cam kết và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự cam kết chính thức giữa các bên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng "hứa" hoặc "cam kết".
- Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể trong văn bản pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cam kết", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm túc.
- Chú ý đến sự khác biệt về mức độ trang trọng khi dịch sang ngôn ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao ước với ai", "giao ước về điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giao ước hợp đồng"), phó từ ("đã giao ước"), và đại từ ("giao ước với họ").
