Giao kèo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ, hoặc kng.). Hợp đồng.
Ví dụ:
Tôi đã ký giao kèo thuê nhà trong một năm.
2.
động từ
(kng.). Cam kết với nhau.
Ví dụ:
Ta giao kèo giữ lời, không đổ lỗi khi thất bại.
Nghĩa 1: (cũ, hoặc kng.). Hợp đồng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ ký giao kèo mua chiếc bàn học.
- Cửa hàng đưa giao kèo ghi rõ giá và ngày giao hàng.
- Chúng em đọc giao kèo trước khi tham gia câu lạc bộ thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi làm thêm, anh trai mình xem kỹ giao kèo để tránh rắc rối.
- Nhà thầu chỉ bắt tay khi giao kèo đã ghi đủ điều khoản bảo hành.
- Bạn mình bỏ cuộc vì giao kèo có nhiều phí ẩn khiến cậu ấy không yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã ký giao kèo thuê nhà trong một năm.
- Giao kèo càng rõ, rủi ro càng ít, ai cũng ngủ yên hơn.
- Không có giao kèo chặt chẽ, lời hứa dễ tan như khói sau buổi họp.
- Chúng tôi chỉnh từng dòng giao kèo, như vá một tấm lưới để khỏi lọt gió.
Nghĩa 2: (kng.). Cam kết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng tớ giao kèo sẽ giữ sân trường sạch.
- Hai anh em giao kèo không tranh đồ chơi nữa.
- Cả nhóm giao kèo đi học đúng giờ mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình giao kèo ôn bài chung mỗi chiều, không ai được bỏ.
- Ta giao kèo: cậu trực nhật, tớ làm báo cáo, xong thì cùng nộp.
- Hai đứa giao kèo không tiết lộ bí mật của bạn, dù bị hỏi khó.
3
Người trưởng thành
- Ta giao kèo giữ lời, không đổ lỗi khi thất bại.
- Chúng tôi giao kèo chỉ nói sự thật trong cuộc họp, dẫu có mất lòng.
- Anh và tôi giao kèo dừng chuyện cũ tại đây, để công việc chạy êm.
- Họ giao kèo hỗ trợ nhau mùa khó, coi đó như sợi dây ràng buộc danh dự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ, hoặc kng.). Hợp đồng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao kèo | Mang sắc thái cũ hoặc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 'hợp đồng' thông thường. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đã ký giao kèo thuê nhà trong một năm. |
| hợp đồng | Trung tính, trang trọng, phổ biến. Ví dụ: Hai bên đã ký kết hợp đồng lao động. |
Nghĩa 2: (kng.). Cam kết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá vỡ rút lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao kèo | Mang sắc thái khẩu ngữ, chỉ việc thỏa thuận, cam kết một cách không quá trang trọng. Ví dụ: Ta giao kèo giữ lời, không đổ lỗi khi thất bại. |
| cam kết | Trung tính, trang trọng hơn 'giao kèo', phổ biến. Ví dụ: Họ cam kết sẽ hỗ trợ lẫn nhau. |
| thoả thuận | Trung tính, phổ biến, ít trang trọng hơn 'cam kết'. Ví dụ: Hai bên đã thỏa thuận về giá cả. |
| phá vỡ | Tiêu cực, chỉ hành động làm trái cam kết. Ví dụ: Anh ta đã phá vỡ lời hứa. |
| rút lại | Trung tính, chỉ hành động hủy bỏ cam kết đã đưa ra. Ví dụ: Anh ấy đã rút lại lời cam kết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ sự thỏa thuận giữa các bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hợp đồng" hoặc "cam kết".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh tính trang trọng của một thỏa thuận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "hợp đồng".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về một thỏa thuận.
- Thường mang sắc thái cổ điển, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng hoặc cổ điển của một thỏa thuận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc chuyên ngành, thay bằng "hợp đồng" hoặc "cam kết".
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp đồng" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý khi sử dụng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giao kèo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giao kèo" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "giao kèo" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "giao kèo" thường đi kèm với các tính từ như "chặt chẽ", "rõ ràng". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ như "chặt chẽ", "rõ ràng".
