Hợp đồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự thoả thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia, thường được viết thành văn bản.
Ví dụ: Hai bên đã ký hợp đồng và đóng dấu đầy đủ.
2.
động từ
Như hiệp đồng.
Nghĩa 1: Sự thoả thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia, thường được viết thành văn bản.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ ký hợp đồng mua căn nhà mới.
  • Cô giáo nhắc bố mẹ đọc kỹ hợp đồng học thêm trước khi nộp tiền.
  • Chú thợ đến sửa ống nước theo hợp đồng đã ghi rõ công việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi làm thêm, anh trai mình xem kỹ hợp đồng để biết quyền lợi và trách nhiệm.
  • Nhà xuất bản chỉ in truyện khi tác giả ký hợp đồng rõ ràng về nhuận bút.
  • Đội bóng chốt hợp đồng với huấn luyện viên sau nhiều buổi thương thảo.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên đã ký hợp đồng và đóng dấu đầy đủ.
  • Hợp đồng không chỉ là tờ giấy; nó là cam kết buộc mỗi bên phải sống đúng lời hứa nghề nghiệp.
  • Nếu điều khoản mơ hồ, hợp đồng sẽ biến thành mầm mống tranh chấp.
  • Tôi luôn dành thời gian đọc phụ lục hợp đồng, vì chi tiết nhỏ thường quyết định rủi ro lớn.
Nghĩa 2: Như hiệp đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự thoả thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia, thường được viết thành văn bản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp đồng trung tính; pháp lý, hành chính; trang trọng Ví dụ: Hai bên đã ký hợp đồng và đóng dấu đầy đủ.
khế ước trang trọng, cổ điển hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Hai bên ký khế ước mua bán nhà.
giao kèo khẩu ngữ, bình dân; nội dung ràng buộc tương tự nhưng ít trang trọng hơn Ví dụ: Họ có giao kèo làm ăn trong một năm.
vi phạm pháp lý; đối lập về trạng thái tuân thủ hợp đồng (không phải là văn bản), dùng khi nói đến hành vi trái với hợp đồng Ví dụ: Bên B vi phạm điều khoản thanh toán.
Nghĩa 2: Như hiệp đồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hợp đồng trung tính; quân sự/công tác; trang trọng; chỉ hành động phối hợp nhịp nhàng Ví dụ:
hiệp đồng chuẩn mực, quân sự; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Các đơn vị hiệp đồng tiến công lúc 5 giờ.
phối hợp trung tính, phổ thông; cường độ rộng hơn, phù hợp đa ngữ cảnh Ví dụ: Các bộ phận phối hợp thực hiện kế hoạch.
rời rạc trung tính; mô tả trạng thái thiếu phối hợp Ví dụ: Các tổ đội làm việc rời rạc, hiệu quả thấp.
chệch choạc khẩu ngữ; nhấn mạnh phối hợp kém, trục trặc Ví dụ: Khâu cung ứng và sản xuất chệch choạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh tế, và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các tình huống liên quan đến kinh doanh hoặc pháp lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, kinh tế, quản trị kinh doanh, và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thỏa thuận chính thức giữa các bên, đặc biệt trong kinh doanh và pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự thỏa thuận rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ như "ký kết", "thực hiện", "vi phạm" để chỉ các hành động liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "hiệp đồng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ chính thức và phạm vi sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ, động từ chỉ hành động liên quan (ký, thực hiện). Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (hợp đồng lao động).